In light of là “xét đến”, “căn cứ vào”: quyết định hay đánh giá thay đổi vì một thông tin quan trọng. In light of the weather forecast, we've moved the picnic indoors. Sau of là danh từ: in light of the feedback, in light of new evidence. Tiếng Anh Anh hay dùng in the light of. Giọng trang trọng, hợp với thư từ và bài luận.
Bạn sẽ dùng in light of thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
in (the) light of + noun phrase; in light of the fact that + clause
- In light of the weather forecast, we have moved the picnic indoors.
- The team revised the design in light of feedback from visitors.
- In the light of the new evidence, the earlier conclusion needs reconsidering.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn light of the forecast predicts rain, we have changed the venue.
Sau khi sửaIn light of the forecast of rain, we have changed the venue.
Tiếng Việt nói “trước việc dự báo cho thấy trời mưa”, nối thẳng cả một mệnh đề. Tiếng Anh thì sau of phải là danh từ, không phải cả câu có động từ: in light of the forecast of rain. Với cả mệnh đề đã có given that: given that the forecast predicts rain.
Given that đi trước một mệnh đề: Given that it's raining, we'll stay in. In light of đi trước danh từ: In light of the rain, we'll stay in. Because of cũng nêu lý do, nhưng in light of thêm sắc thái “đã cân nhắc và điều chỉnh”.
Đến lượt bạn
We revised the schedule in light of ___.
Xem đáp án
the new information — Sau in light of cần danh từ: the new information. We received new information là cả một câu, phải dùng given that.
Kể bạn đã đổi kế hoạch đi chơi hay học tập thế nào vì có thông tin mới.
In light of the revised opening hours, we will meet at the entrance at ten.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
