LetsWords
Từ nối

Besides là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Besides nghĩa là “ngoài … ra” và “hơn nữa, vả lại”. Besides khác beside và except thế nào, cách phân biệt “thêm vào” với “loại trừ”. Có ví dụ và bài tập.

Besides nghĩa là ngoài … ra; ở đầu câu nghĩa là hơn nữa, vả lại. Ở nghĩa thứ nhất, besides thêm một điều vào những gì đã nêu: Besides English, she speaks German. Ở nghĩa thứ hai, đi với dấu phẩy, nó thêm một lý do nữa, thường là lý do nặng ký nhất: I'm tired. Besides, it's raining. Nghĩa thứ hai mang tính khẩu ngữ, trong bài luận nên dùng moreover hoặc in addition.

Bạn sẽ dùng besides thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

besides + noun/-ing (= in addition to); Besides, + sentence (spoken); beside + place (= next to)

  • Besides improving your career prospects, learning a language can make travel much easier.
  • Who else was at the meeting besides the manager and her assistant?
  • I don't feel like going out tonight. Besides, I have to get up early.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênOur hotel was right besides the beach, so we swam every morning.

Sau khi sửaOur hotel was right beside the beach, so we swam every morning.

Beside và besides chỉ khác nhau một chữ cái nhưng nghĩa khác hẳn. Beside nghĩa là bên cạnh, sát cạnh: dùng để nói về vị trí. Besides nghĩa là ngoài ra, hơn nữa. Khách sạn nằm ngay cạnh bãi biển, câu này nói về vị trí, nên chữ s thừa được bỏ đi.

Cambridge Dictionary

Ý “ngoài” trong tiếng Anh có hai cách diễn đạt. Nếu thêm vào, dùng besides: Besides Anna, three people came, Anna đến và còn ba người nữa. Nếu loại trừ, dùng except: Everyone came except Anna, mọi người đều đến, trừ Anna.

Đến lượt bạn

___ his native Spanish, Marco speaks French and a little Japanese.

(Besides / Except)

Xem đáp án

Besides — Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của Marco nên chắc chắn anh ấy biết, còn tiếng Pháp và tiếng Nhật là phần thêm vào. Khi thêm một ngôn ngữ vào danh sách, cần Besides. Except sẽ loại tiếng Tây Ban Nha ra, điều này mâu thuẫn với từ native.

Viết lý do bạn đã từ chối một lời mời: chuyến đi, bữa tiệc hoặc việc làm thêm. Nêu lý do thứ nhất, rồi thêm lý do thứ hai sau Besides.

I said no to the weekend trip because it was too expensive. Besides, I had an exam on Monday.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.