Besides nghĩa là ngoài … ra; ở đầu câu nghĩa là hơn nữa, vả lại. Ở nghĩa thứ nhất, besides thêm một điều vào những gì đã nêu: Besides English, she speaks German. Ở nghĩa thứ hai, đi với dấu phẩy, nó thêm một lý do nữa, thường là lý do nặng ký nhất: I'm tired. Besides, it's raining. Nghĩa thứ hai mang tính khẩu ngữ, trong bài luận nên dùng moreover hoặc in addition.
Bạn sẽ dùng besides thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
besides + noun/-ing (= in addition to); Besides, + sentence (spoken); beside + place (= next to)
- Besides improving your career prospects, learning a language can make travel much easier.
- Who else was at the meeting besides the manager and her assistant?
- I don't feel like going out tonight. Besides, I have to get up early.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur hotel was right besides the beach, so we swam every morning.
Sau khi sửaOur hotel was right beside the beach, so we swam every morning.
Beside và besides chỉ khác nhau một chữ cái nhưng nghĩa khác hẳn. Beside nghĩa là bên cạnh, sát cạnh: dùng để nói về vị trí. Besides nghĩa là ngoài ra, hơn nữa. Khách sạn nằm ngay cạnh bãi biển, câu này nói về vị trí, nên chữ s thừa được bỏ đi.
Ý “ngoài” trong tiếng Anh có hai cách diễn đạt. Nếu thêm vào, dùng besides: Besides Anna, three people came, Anna đến và còn ba người nữa. Nếu loại trừ, dùng except: Everyone came except Anna, mọi người đều đến, trừ Anna.
Đến lượt bạn
___ his native Spanish, Marco speaks French and a little Japanese.
Xem đáp án
Besides — Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của Marco nên chắc chắn anh ấy biết, còn tiếng Pháp và tiếng Nhật là phần thêm vào. Khi thêm một ngôn ngữ vào danh sách, cần Besides. Except sẽ loại tiếng Tây Ban Nha ra, điều này mâu thuẫn với từ native.
Viết lý do bạn đã từ chối một lời mời: chuyến đi, bữa tiệc hoặc việc làm thêm. Nêu lý do thứ nhất, rồi thêm lý do thứ hai sau Besides.
I said no to the weekend trip because it was too expensive. Besides, I had an exam on Monday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
