In the absence of nghĩa là “khi không có”, “khi vắng”. In the manager's absence, Luca will chair the meeting: khi quản lý vắng mặt, Luca sẽ chủ trì cuộc họp. In the absence of reliable figures, the report gives a range: vì thiếu số liệu đáng tin, báo cáo chỉ đưa ra một khoảng. Cụm này hợp với báo cáo, thư từ và IELTS Writing; khi nói, without là đủ.
Bạn sẽ dùng in the absence of thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
in the absence of + noun / in someone's absence
- In the absence of a timetable, we agreed to check progress every Friday.
- In the absence of reliable figures, the report gives a range rather than a single total.
- Luca will chair the meeting in the manager's absence.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn absence of reliable figures, the report gives a range rather than a single total.
Sau khi sửaIn the absence of reliable figures, the report gives a range rather than a single total.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên the nằm giữa một cụm cố định rất dễ rơi mất: in absence of. Nhưng ở đây the là bắt buộc: in the absence of. Thiếu nó, câu trông như lỗi, nhất là trong văn bản trang trọng, nơi cụm này thường xuất hiện.
Without đơn giản và mang tính khẩu ngữ hơn: We can't start without the manager. In the absence of trang trọng hơn và thường giải thích vì sao phải làm khác đi: In the absence of the manager, Luca will chair the meeting. Khi nói về người, có thể dùng in her absence, không cần of.
Đến lượt bạn
No instructions have been supplied: In the absence ___ instructions, ask the organizer before starting.
Xem đáp án
of — Dạng cố định là in the absence of. From có trong absence from work (nghỉ làm), nhưng không dùng trong cụm này.
Kể cách bạn xoay xở khi thiếu một thứ: dụng cụ, bản đồ, người cần có mặt. Dùng in the absence of.
In the absence of a projector, we will give each group a printed copy of the diagram.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
