Thus nghĩa là vì vậy, do đó, nhờ đó. Từ này dẫn ra kết luận hoặc kết quả của điều đã nói trước đó. Thus mang tính trang trọng: nó hợp với bài luận, báo cáo và bài báo khoa học, còn khi nói chuyện người ta dùng so.
Bạn sẽ dùng thus thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Sentence. Thus, + sentence; clause; thus, + clause; clause, thus + -ing; subject + (and) thus + verb
- Remote work reduces the need for daily commuting and thus lowers carbon emissions.
- The company moved its support team online, thus saving thousands of pounds on office rent.
- Many students could not attend evening lectures. Thus, the university began recording them.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPetrol prices rose sharply, thus many people switched to public transport.
Sau khi sửaPetrol prices rose sharply; thus, many people switched to public transport.
Người viết thường đặt thus sau dấu phẩy, như thể nó nối hai vế giống and hay so. Nhưng thus không nối hai mệnh đề theo cách đó. Trước nó cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy, còn sau nó thường có dấu phẩy: sharply; thus, many people.
Trong bài luận, therefore và thus thường thay được cho nhau. Nhưng thus có một cấu trúc tiện lợi: sau dấu phẩy, thus + động từ đuôi -ing cho thấy hành động dẫn đến kết quả gì: Prices fell, thus making flats more affordable. Ở đây thus có nghĩa là “nhờ đó, từ đó”.
Đến lượt bạn
The new metro line links the airport to the city centre, thus ___ journey times by half.
Xem đáp án
cutting — Sau dấu phẩy không có chủ ngữ cũng không có and, nên kết quả được diễn đạt bằng dạng -ing: thus cutting, nhờ đó rút ngắn. Cuts chỉ phù hợp khi có and: and thus cuts journey times by half.
Viết một câu cho bài luận về một biện pháp mà thành phố đã áp dụng: tuyến metro mới, bãi đỗ xe thu phí hoặc làn đường cho xe đạp. Nêu biện pháp và dùng thus + -ing để cho thấy kết quả của nó.
The city introduced paid parking in the centre, thus reducing traffic jams during rush hour.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
