LetsWords
Từ nối

By means of là gì? Means ở đây không phải “nghĩa là”

Bằng, thông qua: feedback collected by means of a survey. Means ở đây là “phương tiện”. Nhưng ngay cạnh nó còn có by all means và by no means, mà nghĩa gần như trái ngược nhau.

By means of nghĩa là “bằng”, “thông qua”, “nhờ vào”: làm việc gì bằng cách hay công cụ nào. The gate opens by means of a small electric motor: cổng mở nhờ một động cơ điện nhỏ. Means ở đây là danh từ “phương tiện” và luôn giữ s, dù chỉ có một phương tiện. Cụm này trang trọng, hay gặp khi mô tả quy trình; khi nói thường dùng with hoặc using.

Bạn sẽ dùng by means of thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

by means of + method, tool or process

  • The team collected feedback by means of an anonymous survey.
  • The gate opens by means of a small electric motor.
  • Visitors can compare the two periods by means of an interactive map.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe gate opens by the means of a small electric motor.

Sau khi sửaThe gate opens by means of a small electric motor.

Người học hay thêm the theo kiểu by the use of, hay dịch “bằng phương tiện của”. Nhưng cụm cố định by means of không có mạo từ: by means of a small electric motor. Bỏ the đi là câu đúng.

Cambridge Dictionary

By all means là “cứ tự nhiên, tất nhiên rồi”: Can I sit here? – By all means. By no means là “hoàn toàn không”: It's by no means easy. Hai cụm này chẳng liên quan gì đến cách thức, dù trông gần giống by means of.

Đến lượt bạn

Choose the fixed form: They shared the results by ___ of a diagram.

(means / mean)

Xem đáp án

means — Means trong cụm này luôn có s, dù chỉ có một phương tiện: by means of a diagram. Mean không có s là một từ khác.

Mô tả cách vận hành của một thứ quen thuộc: cổng soát vé, khóa thông minh, bình chọn trong lớp. Dùng by means of.

The researchers tracked changes by means of photographs taken from the same spot each week.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.