LetsWords
Từ nối

On the contrary là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

On the contrary nghĩa là “ngược lại”. Từ nối này khác in contrast thế nào, đặt dấu phẩy ở đâu, lỗi thường gặp trong bài luận và bài tập có đáp án.

On the contrary nghĩa là ngược lại, trái lại. Từ nối này bác bỏ điều vừa nói và cho biết điều ngược lại mới đúng: The film wasn't boring. On the contrary, it was gripping. Để so sánh hai sự việc khác nhau, cần một từ nối khác: in contrast.

Bạn sẽ dùng on the contrary thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

negative statement. On the contrary, + what is really true; negative clause; on the contrary, + clause; reply: On the contrary, + opposite view

  • The new rules didn't reduce traffic. On the contrary, the queues got even longer.
  • 'Was the flight tiring?' 'On the contrary, I slept the whole way and felt great.'
  • Remote work has not made our team less productive; on the contrary, we finish projects faster.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênRent in Moscow is very high. On the contrary, in Kazan it is much lower.

Sau khi sửaRent in Moscow is very high. In contrast, in Kazan it is much lower.

Người học hay dùng on the contrary cho mọi kiểu đối lập, vì cả on the contrary lẫn in contrast đều dễ được hiểu là “ngược lại”. Nhưng ở đây không có gì bị bác bỏ, mà là so sánh giá thuê nhà ở hai thành phố. Để so sánh hai sự việc khác nhau, cần in contrast.

Cambridge Dictionary

On the contrary còn hay bị nhầm với on the other hand. On the other hand không phủ định điều gì, mà bổ sung mặt khác của vấn đề: The job is stressful. On the other hand, it pays well. Nếu dùng on the contrary ở đây, câu sẽ có nghĩa là công việc hoàn toàn không căng thẳng.

Đến lượt bạn

Our sales did not fall after the price increase. ___, they rose by ten per cent.

(On the contrary / In contrast)

Xem đáp án

On the contrary — Câu đầu phủ định việc doanh số giảm, còn câu thứ hai nói điều ngược lại: doanh số đã tăng. Đây là bác bỏ điều vừa nói, nên dùng On the contrary. In contrast sẽ dùng để so sánh hai sự việc khác nhau, ví dụ doanh số ở hai cửa hàng.

Nhớ lại một quan niệm phổ biến về nghề nghiệp hoặc việc học của bạn mà bạn không đồng ý. Bác bỏ nó bằng một câu có not, rồi sau on the contrary hãy nói thực tế ra sao.

Working as an accountant is not boring. On the contrary, every client brings a new puzzle to solve.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.