Thereby là “qua đó”, “nhờ đó”: nêu kết quả mà hành động vừa nói mang lại. The museum introduced timed tickets, thereby reducing queues: bảo tàng bán vé theo giờ, nhờ đó giảm hàng chờ. Từ trang trọng, hợp với báo cáo và bài luận IELTS. Khi nói chuyện, dùng so hoặc and that way là đủ.
Bạn sẽ dùng thereby thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
action, thereby + verb-ing; subject + verb + and thereby + verb
- The museum introduced timed tickets, thereby reducing queues at the entrance.
- You can switch off notifications and thereby avoid interruptions.
- The new route bypasses the town centre, thereby shortening the journey.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe team shared one calendar, thereby reduce scheduling errors.
Sau khi sửaThe team shared one calendar, thereby reducing scheduling errors.
Tiếng Việt nói “qua đó giảm lỗi”, động từ không đổi hình thức, nên người học giữ nguyên reduce. Nhưng sau dấu phẩy, thereby mở ra một cụm -ing: thereby reducing scheduling errors. Muốn dùng động từ chia thì cần and: and thereby reduced.
Therefore là “vì vậy”, rút ra kết luận từ nguyên nhân: The room was empty; therefore, we left. Thereby là kết quả của chính hành động cụ thể: We closed the window, thereby reducing the noise. Mẹo: nếu tiếng Việt hợp với “qua đó”, “nhờ đó”, chọn thereby.
Đến lượt bạn
We combined the two deliveries, thereby ___ packaging waste.
Xem đáp án
reducing — Sau dấu phẩy là cụm thereby + -ing, nên chọn reducing. Reduced thì cần and: and thereby reduced.
Kể về một thay đổi trong việc học hay công việc và kết quả nó mang lại ngay, nối hai phần bằng thereby.
We labelled the shelves, thereby making the tools easier to find.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
