Afterwards nghĩa là sau đó, về sau, lát sau. Từ này nói về điều xảy ra sau một sự việc đã được nhắc đến, và đứng một mình, không có danh từ phía sau: ở đầu câu mới hoặc ở cuối câu. Trong bài luận, afterwards nghe trung tính và rất tiện khi mô tả quy trình trong IELTS Writing Task 1: The leaves are dried. Afterwards, they are crushed.
Bạn sẽ dùng afterwards thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Afterwards, + sentence; clause + afterwards; soon/shortly afterwards; after + noun/-ing/clause
- We had a short meeting in the morning, and afterwards everyone went back to their desks.
- The concert finished at eleven. Afterwards, we walked along the river to the station.
- He moved to Berlin in 2019 and found a job there soon afterwards.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe lecture ended at six. After, we went to a café near the university.
Sau khi sửaThe lecture ended at six. Afterwards, we went to a café near the university.
Vì after nghĩa là “sau”, người học đôi khi đặt một chữ After ở đầu câu với nghĩa “sau đó”. Nhưng trong tiếng Anh, after thường kéo theo phần tiếp theo: after the lecture, after we left. Ý “sau đó” đứng riêng ở đầu câu được diễn đạt bằng afterwards, nên After được thay bằng Afterwards.
Muốn nói “sau đó” cũng có thể dùng after, nhưng phải kèm that: After that, we went home. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết không có s ở cuối: afterward. Cả hai dạng đều đúng, nhưng trong một bài viết nên giữ một dạng.
Đến lượt bạn
___ we handed in the project, the manager took the whole team out for dinner.
Xem đáp án
After — Sau chỗ trống là cả một vế có chủ ngữ và động từ riêng: we handed in the project. Chỉ After mới nối được vế đó với phần còn lại của câu. Afterwards không gắn thêm gì phía sau, và với nó ta sẽ có hai câu dính vào nhau chỉ bằng một dấu phẩy.
Kể về ngày thứ Bảy hoặc Chủ nhật vừa rồi của bạn. Nêu hai việc đã diễn ra và nối chúng bằng afterwards.
On Saturday I helped my brother move into his new flat, and afterwards we had pizza on the floor among the boxes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
