Whenever nghĩa là mỗi khi, mỗi lần; bất cứ lúc nào. Ở nghĩa thứ nhất, nó nói về điều lặp đi lặp lại: Whenever I visit Rome, I eat too much pizza. Ở nghĩa thứ hai, nó để người nghe tự chọn thời điểm: Call me whenever you like. Tên bài hát Whenever, Wherever của Shakira cũng mang nghĩa này: “bất cứ khi nào, bất cứ nơi đâu”.
Bạn sẽ dùng whenever thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Whenever + present, + present (= every time); clause + whenever + subject + verb (= at any time); Whenever you're ready
- Whenever I fly long-haul, I take a scarf and a good pair of headphones.
- You can call the support line whenever you have a problem with your connection.
- Come round whenever you like. I'll be at home all weekend.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCall me whenever you will need help with the move.
Sau khi sửaCall me whenever you need help with the move.
Lời nhờ nói về tương lai, nên người học dễ thêm will. Nhưng sau whenever, cũng như sau when và if, tương lai được diễn đạt bằng thì hiện tại: whenever you need.
Với một sự việc xảy ra một lần trong quá khứ, dùng when: When I got home, I called my mum, về đến nhà rồi gọi, chỉ một lần. Whenever I got home, I called my mum là lần nào về nhà cũng gọi. Trong lời nhờ về tương lai, whenever nghĩa là “dù lúc nào”: Text me whenever you land, “máy bay hạ cánh lúc nào cũng nhắn mình nhé”. Trong bài luận, whenever hợp để nói về quy luật chung: Whenever fuel prices rise, air tickets become more expensive.
Đến lượt bạn
Yesterday I was halfway through my presentation ___ the projector suddenly stopped working.
Xem đáp án
when — Đây là một sự việc xảy ra hôm qua: máy chiếu hỏng một lần, giữa bài thuyết trình. Với sự việc như vậy cần when. Whenever nghĩa là “mỗi khi” hoặc “bất cứ lúc nào”, và sẽ biến sự cố hôm qua thành một thói quen.
Kể về một thói quen: điều bạn luôn làm trong một tình huống nhất định. Bắt đầu câu bằng Whenever, nêu tình huống và việc bạn làm.
Whenever I have a job interview, I walk around the block first to calm down.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
