Thanks to nghĩa là nhờ, nhờ có. Cụm này nêu người hoặc hoàn cảnh đã giúp đạt được điều gì đó: Thanks to your help, we finished on time. Nó hợp cả khi nói chuyện lẫn trong bài luận: Thanks to the internet, many people can now work from home.
Bạn sẽ dùng thanks to thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
thanks to + noun/person; Thanks to + noun, + clause; it was (all) thanks to + noun + that + clause
- Thanks to the new metro line, I now get to work in twenty minutes.
- It was thanks to my school English teacher that I decided to study languages.
- We found the hotel easily thanks to a very helpful taxi driver.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe finished the project early thanks to that everyone worked at weekends.
Sau khi sửaWe finished the project early because everyone worked at weekends.
Muốn nói “nhờ việc…”, người học đôi khi viết thanks to that rồi thêm cả một mệnh đề. Tiếng Anh không cho phép như vậy: sau thanks to là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, không phải mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Cách nói sát từng chữ thanks to the fact that có tồn tại, nhưng nghe nặng nề. Đơn giản hơn là dùng because, nên thanks to that được thay bằng because.
Due to và owing to cũng có nghĩa “do, vì”, nhưng nghe trang trọng và khô khan, hay gặp trong thông báo và báo cáo: The concert was cancelled due to illness. Thanks to nghe ấm áp hơn và thường nêu nguyên nhân của điều tốt. Khi nói về chuyện xấu, người ta chỉ dùng nó với ý mỉa mai: Thanks to the traffic, we missed the first half.
Đến lượt bạn
___ my sister, who drove me to the airport at four in the morning, I didn't miss my flight.
Xem đáp án
Thanks to — Chị gái đã giúp, và mọi chuyện kết thúc tốt đẹp: không bị lỡ chuyến bay. Khi nguyên nhân của kết quả tốt là một người cụ thể, dùng thanks to. Due to là “do” một cách khô khan: nó nêu hoàn cảnh chứ không dùng để ghi nhận công của ai.
Kể về một người đã giúp bạn đạt được điều gì đó. Dùng thanks to để nêu tên người ấy và nói cụ thể bạn đã làm được gì.
Thanks to my colleague Anna, who spent two evenings on the slides with me, my first conference talk went really well.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
