LetsWords
Từ nối

Meanwhile là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Meanwhile nghĩa là “cùng lúc đó” và “trong khi đó” khi so sánh. Vì sao không dùng meanwhile thay cho while, điểm khác với in the meantime, ví dụ và bài tập.

Meanwhile nghĩa là cùng lúc đó, trong lúc ấy: khi một việc đang diễn ra thì một việc khác cũng xảy ra. Nghĩa thứ hai là “trong khi đó”, dùng để đặt hai tình huống cạnh nhau và nhấn mạnh sự khác biệt. Với nghĩa này, từ rất tiện cho bài luận: Prices are rising. Meanwhile, salaries have hardly changed.

Bạn sẽ dùng meanwhile thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Sentence. Meanwhile, + sentence; clause; meanwhile, + clause; in the meantime (= until then)

  • The city spent millions on new roads. Meanwhile, public transport received almost no funding.
  • The train was delayed by an hour; meanwhile, we had coffee in the station café.
  • I'll start cooking. Meanwhile, could you set the table and open the wine?

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI was cooking dinner meanwhile my husband was washing the car.

Sau khi sửaI was cooking dinner while my husband was washing the car.

Vì meanwhile có nghĩa gần với “trong khi”, người học hay đặt nó vào giữa câu để nối hai vế. Nhưng meanwhile không phải liên từ: nó mở đầu câu mới hoặc đứng sau dấu chấm phẩy. Muốn nối hai hành động trong cùng một câu, cần dùng while.

Cambridge Dictionary

In the meantime cũng có nghĩa là “trong lúc đó”, nhưng thường mang nghĩa “trong lúc chờ đợi”: khoảng thời gian trước khi một việc nào đó xảy ra. My new laptop arrives on Friday. In the meantime, I'm using my old one. In the meantime không có nghĩa “trong khi đó” để so sánh, trường hợp này chỉ dùng meanwhile.

Đến lượt bạn

The children were playing in the garden. ___, their parents were preparing lunch in the kitchen.

(Meanwhile / While)

Xem đáp án

Meanwhile — Chỗ trống nằm ở đầu câu mới và theo sau là dấu phẩy. Đó là cách dùng của meanwhile. While nối hai vế trong cùng một câu và không cần dấu phẩy phía sau: The children were playing while their parents were preparing lunch.

Mô tả một buổi sáng bình thường ở nhà hoặc ở văn phòng. Nói bạn đang làm gì, rồi sau Meanwhile kể xem cùng lúc đó một người khác đang làm gì.

I usually make breakfast and pack lunch for the kids. Meanwhile, my husband drives to the gym for an early workout.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.