Wherever nghĩa là “bất cứ đâu”, “dù đi đâu”, “ở đâu cũng”. You can place the lamp wherever you need more light: đặt đèn ở bất cứ chỗ nào cần thêm ánh sáng. Wherever we travel, we visit the local market: đi đâu chúng tôi cũng ghé chợ địa phương. Wherever possible là “ở đâu làm được thì làm”: use recycled packaging wherever possible.
Bạn sẽ dùng wherever thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
wherever + subject + verb / wherever possible
- You can place the lamp wherever you need more light.
- Wherever we travel, we try to visit the local market.
- The team uses recycled packaging wherever possible.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWherever we would travel, we try to visit the local market.
Sau khi sửaWherever we travel, we try to visit the local market.
“Dù chúng tôi có đi đâu” nghe như một giả định, nên người học thêm would cho ra vẻ giả định. Nhưng wherever đã tự mang nghĩa “dù… đâu”, động từ giữ thì bình thường: wherever we travel.
Where là một nơi cụ thể: Where do you need the lamp? Wherever là bất cứ nơi nào: Put it wherever you like. Whenever cũng vậy, nhưng nói về thời gian: Call me whenever you're free.
Đến lượt bạn
The location is unrestricted: Sit ___ you can see the screen clearly.
Xem đáp án
wherever — Người ta chọn chỗ ngồi sao cho nhìn rõ màn hình, nên dùng wherever. Whenever sẽ chọn thời điểm chứ không phải chỗ.
Kể một thói quen bạn luôn giữ trong mọi chuyến đi. Bắt đầu bằng wherever.
Wherever I travel, I buy a fridge magnet for my mum.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
