Likewise nghĩa là tương tự như vậy, cũng thế, còn khi đáp lại một lời xã giao thì nghĩa là “tôi cũng thế”, “bạn cũng vậy nhé”. Trong văn viết, từ nối này mở ra một trường hợp nữa giống với trường hợp trước, và về nghĩa trùng với similarly. Khi nói chuyện, likewise thường là một câu đáp ngắn và lịch sự: nghe Nice to meet you, người ta đáp Likewise.
Bạn sẽ dùng likewise thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Sentence. Likewise, + similar point; do likewise (= do the same); “Nice to meet you.” “Likewise.”
- Children need clear rules at home. Likewise, new employees need clear instructions in their first weeks.
- Anna switched off her phone before the exam, and I did likewise.
- “It was a pleasure working with you on this project.” “Likewise, and good luck in your new job.”
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiên“It was nice to meet you, Anna.” “Mutually!”
Sau khi sửa“It was nice to meet you, Anna.” “Likewise!”
Mutually trong từ điển được dịch là “lẫn nhau, qua lại”, nên có người dùng nó để đáp lại lời chào với ý “tôi cũng vậy”. Nhưng mutually không bao giờ đứng một mình làm câu đáp, nó chỉ dùng bên trong một cụm: mutually beneficial, đôi bên cùng có lợi. Câu đáp lịch sự trong tiếng Anh là Likewise! hoặc You too!
Ở đầu câu, likewise và similarly gần như tương đương, nhưng likewise có những cách dùng riêng. Chỉ likewise đi trong cụm do likewise, “làm y như vậy”: Everyone else left early, so I did likewise. Và chỉ likewise dùng được làm câu đáp lại lời xã giao, similarly thì không. Khi nói chuyện bình thường, thay cho do likewise nghe sách vở, người ta hay nói do the same.
Đến lượt bạn
Doctors should explain treatment options in plain language. ___, lawyers should avoid legal jargon when they talk to clients.
Xem đáp án
Likewise — Bác sĩ và luật sư làm hai nghề khác nhau, nhưng lời khuyên cho họ giống nhau: nói với người bệnh, khách hàng bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Trường hợp thứ hai giống trường hợp thứ nhất được mở đầu bằng Likewise. However báo hiệu một ý ngược lại, trong khi câu thứ hai tiếp nối câu thứ nhất.
Viết một đoạn đối thoại ngắn: cuối buổi gặp, một đồng nghiệp hoặc người mới quen nói với bạn một lời dễ mến, còn bạn đáp lại bằng Likewise và thêm một câu của riêng mình.
“It was great to finally meet you in person.” “Likewise! Let's have lunch next time you're in Berlin.”
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
