Seeing as nghĩa là “vì”, “đã… thì”: nêu lý do mà cả hai người đều thấy rõ. Seeing as the shop is closed, let's order online: tiệm đóng cửa rồi thì mình đặt online. Cụm này mang tính khẩu ngữ: nói chuyện, nhắn tin thì tự nhiên, còn trong bài luận hay thư công việc nên thay bằng since hoặc given that. Seeing that nghĩa tương tự.
Bạn sẽ dùng seeing as thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
seeing as / seeing that + subject + verb
- Seeing as the shop is closed, let's order the parts online.
- I'll make some extra soup, seeing as you're staying for lunch.
- Seeing that both routes take an hour, we chose the quieter one.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSeeing as the rain, we stayed at home.
Sau khi sửaSeeing as it was raining, we stayed at home.
Trong tiếng Việt, “vì” đi được với cả danh từ lẫn mệnh đề: “vì mưa”, “vì trời mưa”. Nên người học đặt danh từ trần ngay sau seeing as. Nhưng seeing as, giống because, cần một mệnh đề có chủ ngữ và động từ: it was raining. Với danh từ đã có because of: because of the rain.
Since và given that cùng nghĩa nhưng hợp cả bài luận: Since the data is incomplete, the results are uncertain. Seeing as dành cho bạn bè, đồng nghiệp: Seeing as you're up, can you make some tea? Because trung tính, dùng ở đâu cũng được.
Đến lượt bạn
___ it's your birthday, I'll pay for dinner.
Xem đáp án
Seeing as — Sau chỗ trống là cả mệnh đề it's your birthday, còn because of cần danh từ: because of your birthday. Seeing as nhận đúng một mệnh đề như vậy và nghe thân mật khi nói chuyện.
Rủ bạn làm gì đó dựa trên một hoàn cảnh ai cũng thấy: thời tiết, buổi tối rảnh, quán ngay đầu ngõ. Bắt đầu bằng seeing as.
Seeing as it's sunny, let's have lunch in the park.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
