LetsWords
Từ nối

All the same là gì? Lúc là “dù vậy vẫn”, lúc là “sao cũng được”

Enjoyed it all the same: dù vậy vẫn thích. It's all the same to me: với tôi sao cũng được. Hai ý khác hẳn nhau, và thứ phân biệt chúng chỉ là một chi tiết ngắn.

All the same nghĩa là “dù vậy vẫn”, “dẫu sao”: kết quả vẫn đến bất chấp trở ngại. The room was crowded, but we enjoyed the workshop all the same: phòng đông chật, nhưng chúng tôi vẫn thích buổi workshop. It's all the same to me lại khác: “với tôi sao cũng được”, và to me quyết định nghĩa đó. Cụm này thường đứng cuối câu hoặc đầu câu mới.

Bạn sẽ dùng all the same thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

a difficulty, but a result all the same; All the same, + contrasting point

  • The room was crowded, but we enjoyed the workshop all the same.
  • I know you checked the lock. All the same, I would like to check it once more.
  • Tuesday or Wednesday, it's all the same to me; I'm free on both days.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe walk was longer than expected, but I enjoyed it all same.

Sau khi sửaThe walk was longer than expected, but I enjoyed it all the same.

Tiếng Việt không có mạo từ, nên the ở giữa cụm rất dễ rơi mất: all same. Nhưng đây là cụm cố định, the bắt buộc phải có: I enjoyed it all the same.

Cambridge Dictionary

Nevertheless cùng nghĩa nhưng trang trọng hơn: Nevertheless, we enjoyed it. All the same nghe khẩu ngữ hơn. It's all the same to me là “sao cũng được”, không có ý nhượng bộ. The keys are all the same size là nghĩa đen: cùng một cỡ.

Đến lượt bạn

The film was much longer than expected, but I enjoyed it ___.

(all the same / all same)

Xem đáp án

all the same — Phim dài hơn dự kiến nhưng vẫn hay, nên cần cụm đầy đủ all the same. Thiếu the thì cụm này không tồn tại.

Kể một chuyến đi hay buổi gặp không diễn ra như kế hoạch nhưng bạn vẫn thấy vui. Dùng all the same.

The seats were uncomfortable, but the performance was worth seeing all the same.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.