All the same nghĩa là “dù vậy vẫn”, “dẫu sao”: kết quả vẫn đến bất chấp trở ngại. The room was crowded, but we enjoyed the workshop all the same: phòng đông chật, nhưng chúng tôi vẫn thích buổi workshop. It's all the same to me lại khác: “với tôi sao cũng được”, và to me quyết định nghĩa đó. Cụm này thường đứng cuối câu hoặc đầu câu mới.
Bạn sẽ dùng all the same thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a difficulty, but a result all the same; All the same, + contrasting point
- The room was crowded, but we enjoyed the workshop all the same.
- I know you checked the lock. All the same, I would like to check it once more.
- Tuesday or Wednesday, it's all the same to me; I'm free on both days.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe walk was longer than expected, but I enjoyed it all same.
Sau khi sửaThe walk was longer than expected, but I enjoyed it all the same.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên the ở giữa cụm rất dễ rơi mất: all same. Nhưng đây là cụm cố định, the bắt buộc phải có: I enjoyed it all the same.
Nevertheless cùng nghĩa nhưng trang trọng hơn: Nevertheless, we enjoyed it. All the same nghe khẩu ngữ hơn. It's all the same to me là “sao cũng được”, không có ý nhượng bộ. The keys are all the same size là nghĩa đen: cùng một cỡ.
Đến lượt bạn
The film was much longer than expected, but I enjoyed it ___.
Xem đáp án
all the same — Phim dài hơn dự kiến nhưng vẫn hay, nên cần cụm đầy đủ all the same. Thiếu the thì cụm này không tồn tại.
Kể một chuyến đi hay buổi gặp không diễn ra như kế hoạch nhưng bạn vẫn thấy vui. Dùng all the same.
The seats were uncomfortable, but the performance was worth seeing all the same.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
