LetsWords
Từ nối

After that là gì? “Sau đó”, “tiếp theo”

After that, we had lunch, “sau đó chúng tôi ăn trưa”. Còn ý “sau khi” thì không dịch bằng chính after that được: câu sẽ gãy, dù các từ nghe vẫn hợp lý.

After that nghĩa là sau đó, tiếp theo, rồi. Cụm này dùng để chuyển sang sự việc hoặc bước tiếp theo. Nó mở đầu câu mới hoặc đứng sau and, và không gắn cả một vế vào sau mình: After that, we went home. Trong lời kể và khi mô tả quy trình ở IELTS Writing Task 1, cụm này nghe rất tự nhiên.

Bạn sẽ dùng after that thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Sentence. After that, + sentence; clause, and after that + clause; after + subject + verb

  • We checked in at the hotel at three. After that, we went straight to the beach.
  • First, the documents are scanned. After that, they are sent to the client by email.
  • I worked in sales for two years, and after that I moved to marketing.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAfter that we finished the presentation, we went for coffee.

Sau khi sửaAfter we finished the presentation, we went for coffee.

Ý “sau khi” dễ được dịch thành after that, vì that trông như một từ nối. Nhưng after that là “sau đó”, chỉ về sự việc đã nêu, chứ không mở ra một sự việc mới. Muốn nói “sau khi chúng tôi xong”, chỉ cần after và chính sự việc: After we finished. Câu sửa bỏ that.

Cambridge Dictionary

Then ngắn hơn và hay nối các bước trong cùng một câu: Mix the flour and eggs, then add the milk. After that tách giai đoạn mới rõ hơn và thường mở đầu câu, có dấu phẩy. Trong Task 1, người ta dùng xen kẽ chúng với next và finally: một từ nối lặp lại ở mọi câu làm bài viết đơn điệu.

Đến lượt bạn

We visited the castle in the morning. ___, we had lunch in a small café by the river.

(After that / After all)

Xem đáp án

After that — Ở đây cần bước tiếp theo: buổi sáng đi lâu đài, rồi ăn trưa, tức là “sau đó”. Đó là After that. After all trông giống nhưng nghĩa là “rốt cuộc thì, dù sao thì” và không diễn đạt thứ tự sự việc.

Mô tả cách bạn thường bắt đầu một ngày làm việc hoặc học tập: nêu hai việc theo thứ tự và nối chúng bằng After that.

I usually answer urgent emails as soon as I get to the office. After that, I plan my tasks for the day.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.