Neither … nor nghĩa là không… cũng không…, cả hai đều không. Cấu trúc này phủ định cả hai phương án cùng lúc: cái thứ nhất không, cái thứ hai cũng không. Ý phủ định đã nằm sẵn trong cặp từ này, nên động từ đi kèm vẫn ở dạng khẳng định: She speaks neither French nor German.
Bạn sẽ dùng neither … nor thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
neither + A + nor + B (A and B in the same form); positive verb + neither A nor B; Neither A nor B + verb (agrees with B)
- The hotel was neither clean nor quiet, so we left after one night.
- Neither my manager nor my colleagues know about the new schedule yet.
- The new policy will neither reduce traffic nor improve air quality in the city centre.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy new phone is neither cheap, neither fast.
Sau khi sửaMy new phone is neither cheap nor fast.
Người học đôi khi lặp neither hai lần, như thể hai vế phải bắt đầu bằng cùng một từ: neither cheap, neither fast. Nhưng trong cặp này, sau neither luôn là nor. Neither thứ hai được thay bằng nor, và dấu phẩy trước nó không cần nữa.
Nếu trong câu đã có not, cần một cặp khác là either … or: I don't eat either meat or fish. Về nghĩa, câu này giống I eat neither meat nor fish, còn khi nói chuyện người ta thường nói đơn giản hơn: I don't eat meat or fish. Khi neither … nor nối hai chủ ngữ, động từ chia theo chủ ngữ gần nó hơn: Neither my brother nor my parents were at home.
Đến lượt bạn
Anna ___ neither meat nor fish, so we booked a table at a vegetarian restaurant.
Xem đáp án
eats — Neither … nor đã phủ định cả thịt lẫn cá, nên động từ phải ở dạng khẳng định: eats. Doesn't eat sẽ tạo ra phủ định kép, mà trong tiếng Anh chuẩn một mệnh đề chỉ giữ một từ phủ định.
Viết về một món đồ, chuyến đi hoặc bộ phim khiến bạn thất vọng. Dùng neither … nor để nêu hai đặc điểm mà nó không có.
The film everyone recommended was neither funny nor exciting, so I left before the end.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
