Regardless of nghĩa là bất kể, không phụ thuộc vào; regardless ở cuối câu nghĩa là dù sao vẫn, bất chấp tất cả. Regardless of nhấn mạnh rằng một yếu tố nào đó không làm thay đổi gì: The price is the same regardless of age. Regardless đứng một mình, không có of, được đặt ở cuối câu khi ai đó vẫn làm một việc dù bị can ngăn hoặc gặp hoàn cảnh bất lợi.
Bạn sẽ dùng regardless thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
regardless of + noun; regardless of + whether/what/how + clause; clause + regardless. (at the end)
- All citizens should have access to good healthcare regardless of their income.
- Regardless of whether the tickets are refunded, we will never fly with that airline again.
- The forecast said it would snow, but we drove to the mountains regardless.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe festival will go ahead regardless from the weather.
Sau khi sửaThe festival will go ahead regardless of the weather.
Khi đứng trước danh từ, regardless chỉ đi với of, không dùng from hay giới từ nào khác. Hãy nhớ cả cụm như một khối: regardless of. From được thay bằng of, ngoài ra không cần sửa gì.
Despite nghĩa là “mặc dù, bất chấp”, dùng để nêu một trở ngại cụ thể đã có sẵn: Despite the rain, we had a picnic. Regardless of rộng hơn: kết quả vẫn như nhau dù xảy ra khả năng nào, nên sau nó thường là age, income, whether hoặc what. So sánh: regardless of the weather, dù thời tiết thế nào.
Đến lượt bạn
Her parents said the trip was too risky, but Anna went ___.
Xem đáp án
regardless — Câu kết thúc ở chỗ trống, còn rủi ro đã được nêu từ trước. Ở cuối câu, với nghĩa “dù sao vẫn”, dùng regardless. Despite cần có danh từ hoặc dạng -ing theo sau, không đứng một mình ở cuối câu.
Viết về một quy định ở công ty, trường học hoặc phòng gym của bạn, áp dụng như nhau cho mọi người. Dùng regardless of và nêu yếu tố mà quy định đó không phụ thuộc vào.
At our gym, everyone gets a free fitness assessment regardless of their membership type.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
