In response to nghĩa là “để đáp lại”, “phản hồi”: hành động diễn ra vì một câu hỏi, yêu cầu hay sự việc. I'm writing in response to your email: tôi viết thư này để phản hồi email của anh. Câu trả lời có thể là một việc làm: The library extended its hours in response to requests from students. Cụm này rất hay gặp trong thư công việc, giọng trung tính, lịch sự.
Bạn sẽ dùng in response to thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
in response to + question, event or request
- The library extended its hours in response to requests from students.
- I'm sending the updated diagram in response to your email.
- She raised her hand in response to the speaker's question.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe library extended its hours in response on requests from students.
Sau khi sửaThe library extended its hours in response to requests from students.
Tiếng Việt gọi cả feedback lẫn response là “phản hồi”, mà feedback lại đi với on: feedback on the plan. Thế là on lọt vào in response. Nhưng response đi với to, giống động từ của nó: respond to a request, in response to requests.
In return là “đổi lại”, đáp lại một sự giúp đỡ: He helped me, and in return I bought him lunch. In response to là phản ứng với câu hỏi, lời phàn nàn hay sự việc, không có trao đổi gì: The city added buses in response to complaints.
Đến lượt bạn
The new signs were installed in response ___ visitors' feedback.
Xem đáp án
to — Response, cũng như respond, đi với to: in response to feedback. On là giới từ của feedback, không phải của response.
Viết câu mở đầu một email công việc trả lời yêu cầu của khách hàng hoặc đồng nghiệp. Dùng in response to.
In response to your request, I have attached the updated price list.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
