LetsWords
Từ nối

Or else là gì? “Nếu không thì”, else đứng một mình không đủ

Hurry up, or else we'll be late, “nhanh lên, không thì muộn mất”. Nhưng ngắt câu ngay sau or else, lời nhắc thân thiện sẽ thành lời đe dọa.

Or else nghĩa là nếu không thì, kẻo, không thì. Cụm này nói điều gì sẽ xảy ra nếu không làm việc cần làm: Hurry up, or else we'll miss the train. Nếu ngắt câu ngay sau or else mà không nói tiếp (Give it back, or else!), câu thành lời đe dọa: “không thì liệu hồn”. Nghĩa thứ hai là “hoặc là”, khi đưa ra một lựa chọn khác: We could take a taxi, or else walk.

Bạn sẽ dùng or else thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

instruction/clause + , or else + clause; …, or else! (threat); option A, or else option B

  • Put the milk back in the fridge, or else it'll go off by the morning.
  • We need to confirm the booking today, or else the hotel will cancel our reservation.
  • We could share a taxi to the airport, or else wait for the next bus.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênBook the tickets today, else they will sell out.

Sau khi sửaBook the tickets today, or else they will sell out.

Từ điển thường ghi else cạnh nghĩa “nếu không”, nên người học đặt riêng nó vào câu. Nhưng else đứng một mình không nối được hai vế, nó cần liên từ or. Câu sửa thêm or trước else, phần còn lại giữ nguyên.

Cambridge Dictionary

Otherwise cũng nghĩa là “nếu không thì”, nhưng linh hoạt hơn về vị trí: nó có thể mở đầu câu mới. Book the tickets today. Otherwise, they'll sell out. Or else thường đứng trong cùng một câu, sau dấu phẩy. Trong bài luận, otherwise quen thuộc hơn, còn câu đe dọa or else! thì hoàn toàn không hợp.

Đến lượt bạn

Save your work every few minutes, ___ you could lose everything if the laptop crashes.

(or else / unless)

Xem đáp án

or else — Sau chỗ trống là điều sẽ xảy ra nếu không lưu bài: có thể mất hết. Hệ quả như vậy được nối bằng or else. Unless nghĩa là “trừ khi”, và câu sẽ vô nghĩa: “hãy lưu bài, trừ khi bạn có thể mất hết”.

Viết lời nhắc cho bạn cùng phòng hoặc đồng nghiệp: cần làm gì và điều gì sẽ xảy ra nếu không làm. Dùng or else.

Please water my plants while I'm away, or else they'll be dead by the time I get back.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.