As a result nghĩa là kết quả là, vì vậy, do đó. Cụm này nối nguyên nhân với kết quả: trước tiên nói điều gì đã xảy ra, sau đó nói nó dẫn đến đâu. Nếu nguyên nhân được nêu bằng một từ hoặc cụm danh từ, không có động từ, cần dùng as a result of: as a result of the storm.
Bạn sẽ dùng as a result thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sentence. As a result, + sentence; as a result of + noun; result in + noun
- The last train was cancelled, and as a result, we got to the hotel after midnight.
- I practised speaking every day and, as a result, felt much calmer in the interview.
- Many flights were delayed as a result of the heavy snow.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe shop cut its prices. In result, sales went up by twenty per cent.
Sau khi sửaThe shop cut its prices. As a result, sales went up by twenty per cent.
In result là cách nói sai, tiếng Anh không có cụm này. Cách đúng là as a result, với giới từ as và mạo từ a.
As a result dẫn ra kết quả, còn because of và due to nêu nguyên nhân. So sánh: We stayed at home because of the rain. It rained all day. As a result, we stayed at home. Động từ result in cũng dẫn tới kết quả, nhưng nằm bên trong câu: The storm resulted in several cancelled flights.
Đến lượt bạn
The road was closed ___ the accident, so we took a longer route.
Xem đáp án
as a result of — Sau chỗ trống là the accident, một nguyên nhân không có động từ, nên cần as a result of. Không có of thì sau as a result phải là một ý mới, diễn đạt bằng cả một câu: As a result, we took a longer route.
Mô tả một quyết định đã làm thay đổi việc học hoặc công việc của bạn. Trước tiên nói bạn đã làm gì, sau đó dùng as a result để nói điều đó dẫn đến kết quả gì.
I moved my English lessons from evenings to early mornings. As a result, I stopped skipping them after long days at work.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
