Rather than nghĩa là thay vì, chứ không phải. Cụm này thể hiện sự lựa chọn: ưu tiên cái này hơn cái kia. Thường nó nối hai thành phần cùng loại: hai danh từ, hai động từ hoặc hai trạng ngữ, ví dụ online rather than in person. Rather than mang sắc thái trung tính, dùng được cả trong bài luận lẫn khi nói chuyện.
Bạn sẽ dùng rather than thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
noun/verb/adjective + rather than + the same form; Rather than + verb/-ing, + clause; would rather + verb + than + verb
- Governments should invest in public transport rather than build more roads for cars.
- Many graduates now look for jobs that offer flexibility rather than a high salary.
- Could we meet on Friday rather than Thursday, as I have a dentist appointment?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênRather than to wait for the bus, we walked to the station.
Sau khi sửaRather than wait for the bus, we walked to the station.
Người học quen đặt to trước động từ nên dễ viết rather than to wait. Nhưng khi câu bắt đầu bằng rather than, động từ theo sau không có to: rather than wait hoặc rather than waiting. Trong câu đã sửa, chỉ có to bị bỏ đi.
Instead of cần danh từ hoặc dạng -ing theo sau: instead of waiting. Rather than linh hoạt hơn, có thể nối cả hai tính từ: A cover letter should sound confident rather than boastful. Ở đây instead of không phù hợp.
Đến lượt bạn
Many people now read the news on their phones ___ in printed newspapers.
Xem đáp án
rather than — Câu này so sánh hai cách đọc tin tức: on their phones và in printed newspapers. Hai thành phần cùng loại như vậy được nối bằng rather than. Instead không có of thì đứng riêng, ở đầu hoặc cuối câu, và phía sau nó không thể có phần tiếp theo như in printed newspapers.
Viết một câu cho bài luận về công việc hoặc học tập. Nêu điều mọi người ngày càng hay chọn, rồi sau rather than chỉ ra phương án mà họ bỏ qua.
More and more students choose online courses rather than traditional evening classes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
