So as to nghĩa là để, nhằm. Cụm này nêu mục đích của hành động, theo sau là động từ nguyên thể: I left early so as to avoid the traffic. Nó nghe trang trọng hơn to đơn thuần một chút và hợp với thư từ, hướng dẫn và bài luận. Cụm này đặc biệt hữu ích ở dạng phủ định: “để không” được diễn đạt bằng so as not to, và not đứng trước to.
Bạn sẽ dùng so as to thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
clause + so as to + verb; clause + so as not to + verb; In order to + verb, + clause; so that + subject + can/could + verb
- I always print my boarding pass at home so as to save time at the airport.
- She took notes during the call so as not to forget any of the details.
- The museum limits the number of visitors so as to protect the old paintings.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe spoke quietly not to wake the children.
Sau khi sửaWe spoke quietly so as not to wake the children.
Ý “để không đánh thức” dễ được dịch thẳng thành not to wake. Nhưng một mình not to thường không diễn đạt mục đích trong tiếng Anh; cần so as not to hoặc in order not to. Vì vậy câu sửa thêm so as trước not.
In order to có cùng nghĩa và hay đứng đầu câu hơn: In order to apply, you need a valid passport. So as to thường đứng sau phần chính của câu. Còn so that cần cả một mệnh đề có chủ ngữ riêng: I spoke slowly so that everyone could follow.
Đến lượt bạn
I wrote the main points on a card ___ remember them during the talk.
Xem đáp án
so as to — Ngay sau chỗ trống là động từ remember, không có ai là người thực hiện. Trước động từ như vậy cần so as to. So that đòi hỏi chủ ngữ: so that I could remember them.
Mô tả việc bạn làm trước kỳ thi hoặc một cuộc gặp quan trọng và điều bạn muốn tránh nhờ việc đó. Dùng so as not to.
Before an important meeting, I check the route the night before so as not to get lost or arrive late.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
