Though nghĩa là mặc dù, tuy; ở cuối câu nghĩa là dù vậy, nhưng mà. Ở đầu hoặc giữa câu, though giống although nhưng nghe đơn giản hơn: Though it was late, we kept working. Ở cuối câu, sau dấu phẩy, though thêm một ý trái với điều vừa nói: The flat is tiny. It's cheap, though. Cách dùng này chủ yếu gặp trong hội thoại và thư từ thân mật.
Bạn sẽ dùng though thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Though + clause, + clause; clause, though + clause; …, though. (at the end, spoken)
- Though the new policy reduced traffic, it was unpopular with local shop owners.
- Online courses are cheaper, though they require a lot of self-discipline.
- The interview was stressful. I think it went well, though.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe film was very long. I enjoyed it, although.
Sau khi sửaThe film was very long. I enjoyed it, though.
Though và although đều có nghĩa “mặc dù”, nên dễ tưởng có thể thay cho nhau ở mọi vị trí. Nhưng ở cuối câu, với nghĩa “dù vậy”, chỉ dùng though. Although luôn dẫn một mệnh đề đầy đủ và không tự đứng ở cuối câu. Vì thế although được thay bằng though.
Ở giữa câu, though là liên từ và nối hai vế bằng dấu phẩy: The job pays well, though the hours are long. However không làm được như vậy, nó cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy. Trong bài luận, nên bỏ though ở cuối câu và bắt đầu câu tiếp theo bằng However.
Đến lượt bạn
The flat is quite small, ___ it gets plenty of sunlight.
Xem đáp án
though — Hai vế được nối bằng một dấu phẩy, và sau chỗ trống không có dấu phẩy. Nối như vậy là việc của though, “mặc dù”. However ở giữa câu cần dấu chấm phẩy phía trước và dấu phẩy phía sau: small; however, it gets.
Viết hai câu về một nơi bạn từng sống hoặc đi nghỉ. Câu đầu nêu một nhược điểm, câu thứ hai nêu một ưu điểm và kết thúc bằng though.
Our flat in Sochi was a long way from the sea. The view from the balcony was amazing, though.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
