Granted that nghĩa là “cứ cho là”, “dù đúng là”: bạn công nhận lý lẽ của đối phương mà vẫn giữ quan điểm của mình. Granted that the room is small, its location is hard to beat: cứ cho là phòng nhỏ, vị trí thì khó chỗ nào sánh bằng. Dạng ngắn trong văn nói là Granted, …, but …. Granted ở đây là “đồng ý, chấp nhận”.
Bạn sẽ dùng granted that thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
granted (that) + concession, + main point / Granted, + concession, but + main point
- Granted that the room is small, its location is hard to beat.
- Granted, the repair is expensive, but replacing the whole machine would cost more.
- Granted that the first test went well, we still need to check the outdoor conditions.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênGranted that the room is small, but its location is hard to beat.
Sau khi sửaGranted that the room is small, its location is hard to beat.
Tiếng Việt quen dùng cặp “tuy… nhưng”, “cho dù… nhưng”, nên but được thêm vào vế sau. Nhưng granted that đã dẫn ra sự nhượng bộ giống although, không cần liên từ thứ hai. But chỉ hợp với dạng ngắn: Granted, the room is small, but…
Admittedly cũng là thừa nhận, nhưng không mang sắc thái “cứ cho là”: Admittedly, it's small. Assuming that là giả định để tính toán: Assuming that the room is small, we'll need fewer chairs. Take something for granted là “coi là đương nhiên”, một cụm hoàn toàn khác.
Đến lượt bạn
You acknowledge a drawback before keeping your main point: ___, the walk is long, but the view is worth it.
Xem đáp án
Granted — Granted có dấu phẩy là “đúng, công nhận”: nhận điểm trừ rồi tiếp bằng but. Given không dùng như vậy, nó cần phần đi sau: given the distance.
Thừa nhận một nhược điểm thật của thành phố, công việc hay chiếc điện thoại, rồi giải thích vì sao bạn vẫn chọn nó. Dùng granted.
Granted, the venue is farther away, but it has enough space for the whole group.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
