LetsWords
Từ nối

Given that là gì? “Xét rằng”, không phải giving that

Given that là “xét rằng”, “vì rằng”. Cụm này có một người anh em trông rất giống, và nếu nhầm trong bài luận, lập luận của bạn sẽ thành một điều kiện chẳng ai hứa đáp ứng.

Given that nghĩa là xét rằng, xét đến việc, vì rằng. Cụm này nêu một sự thật đã biết, từ đó rút ra kết luận: Given that prices are rising, people are saving more. Nó trang trọng hơn because một chút và rất hợp với bài luận.

Bạn sẽ dùng given that thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Given that + clause, + clause; clause + given that + clause; given + noun: given the cost

  • Given that our flight was cancelled, the airline should pay for the hotel.
  • The results are impressive, given that the team had only three months.
  • Given the cost of rent, many graduates live with their parents for longer.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênGiving that most students work part-time, evening classes make more sense.

Sau khi sửaGiven that most students work part-time, evening classes make more sense.

Nhiều cụm mở đầu câu có dạng -ing, như considering hay assuming, nên người học dễ viết giving. Nhưng cụm này được xây trên given, “đã cho, đã biết”. Không ai nói giving that, nên câu sửa chỉ thay một từ: given that.

Cambridge Dictionary

Provided that trông giống nhưng nêu một điều kiện còn phải được đáp ứng: You can borrow my car provided that you return it by Sunday, “với điều kiện bạn trả xe trước chủ nhật”. Given that nói về một sự thật đã biết. Khi không có that, given đứng trước danh từ: given the cost, “xét đến chi phí”.

Đến lượt bạn

___ the town has only one hospital, building a second one should be a priority.

(Given that / Provided that)

Xem đáp án

Given that — Thị trấn chỉ có một bệnh viện là sự thật đã biết, và từ đó rút ra kết luận về bệnh viện thứ hai. Sự thật như vậy được nêu bằng given that. Provided that sẽ biến nó thành điều kiện: “với điều kiện thị trấn chỉ có một bệnh viện”, và câu mất nghĩa.

Viết một câu kết luận cho bài luận về làm việc tại nhà hoặc về giao thông. Sau Given that, nêu một sự thật, rồi rút ra kết luận từ đó.

Given that many people now work from home, companies could save money by renting smaller offices.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.