In relation to nghĩa là “so với”, “liên quan đến”, “đối với”. Cost in relation to income: chi phí so với thu nhập; the entrance in relation to the main road: lối vào nằm ở đâu so với đường chính; questions in relation to the booking: câu hỏi về việc đặt chỗ. Cụm này trang trọng, hay gặp trong báo cáo và IELTS Writing Task 1; khi nói, about là đủ.
Bạn sẽ dùng in relation to thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
in relation to + reference point, topic or comparison
- The report examines travel time in relation to distance.
- The diagram shows the entrance in relation to the main road.
- We received two questions in relation to the booking process.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe diagram shows the entrance in relation with the main road.
Sau khi sửaThe diagram shows the entrance in relation to the main road.
“Quan hệ với”, “liên quan với” khiến người học viết in relation with. Nhưng trong cụm này relation đi với to: in relation to the main road. Cùng giới từ to như with regard to và in addition to.
Regarding và about chỉ giới thiệu chủ đề: two questions about the booking. In relation to còn so sánh hoặc đặt mốc tham chiếu: the price in relation to quality. Relations số nhiều lại là quan hệ giữa người với người, giữa các nước: relations with China.
Đến lượt bạn
The study compares the cost in relation ___ the number of users.
Xem đáp án
to — Relation trong cụm này đi với to. With là dịch thẳng từ “quan hệ với”.
Đánh giá một thứ bằng cách so sánh: giá điện thoại và chất lượng, lương và chi phí sinh hoạt ở thành phố bạn. Dùng in relation to.
The rent here is high in relation to local salaries.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
