LetsWords
Từ nối

Previously là gì? “Trước đây” trong CV và báo cáo

Previously là “trước đây, trước đó”. Nhưng five years previously không phải “năm năm trước”, và dùng nhầm trong bài luận nghe rất chướng. Mấu chốt: previously tính từ mốc nào.

Previously nghĩa là trước đây, trước đó. Từ này nói về điều đã có trước thời điểm đang được nhắc tới, và nghe hơi trang trọng: dùng trong CV, thư từ, báo cáo và bài luận. Ví dụ trong CV: Previously, I worked as a sales assistant.

Bạn sẽ dùng previously thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Previously, + past situation; have/had + previously + past participle; the previously + past participle + noun; period of time + previously (= before that moment in the past)

  • Previously, the museum was open only at weekends; now it welcomes visitors every day.
  • I have previously worked as a tour guide, so I'm comfortable speaking to large groups.
  • When I met him in 2020, he had moved to London two years previously.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI started learning Spanish three years previously, and now I can read simple books.

Sau khi sửaI started learning Spanish three years ago, and now I can read simple books.

Người học muốn nói “ba năm trước” bằng previously, vì từ này cũng có nghĩa “trước đây”. Nhưng ago tính thời gian từ hôm nay, còn previously đi với một khoảng thời gian thì tính từ một thời điểm khác trong quá khứ đã được nhắc tới: When I met him in 2020, he had moved to London two years previously, tức là vào năm 2018. Câu này kể về hiện tại (now I can read), nên cần ago.

Cambridge Dictionary

Khi trò chuyện, “trước đây tôi sống ở Kazan” sẽ là I used to live in Kazan, còn previously ở đó nghe như một dòng trong CV. Nhưng trong báo cáo và IELTS Writing Task 1 thì nó rất hợp: Sales, which had previously been stable, fell sharply in May.

Đến lượt bạn

Our new manager knows the hotel business well because she ___ ran a large hotel in Dubai.

(previously / afterwards)

Xem đáp án

previously — Người quản lý mới hiểu rõ ngành khách sạn vì trước đây đã điều hành một khách sạn. Đây là kinh nghiệm trong quá khứ, được dẫn bằng previously. Afterwards nghĩa là “sau đó”, cần một sự việc mà sau nó điều gì đó xảy ra, còn ở đây kinh nghiệm cũ giải thích hiểu biết hiện tại.

Viết hai dòng cho CV hoặc phần giới thiệu bản thân khi phỏng vấn: hiện bạn đang làm gì hoặc học ở đâu và trước đây bạn làm gì. Dẫn phần quá khứ bằng previously.

I am currently a project manager at a logistics company. Previously, I worked as a customer support specialist for three years.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.