LetsWords
Từ nối

By the time là gì? “Đến lúc… thì đã…”

By the time we arrived, the film had started: “lúc chúng tôi đến thì phim đã chiếu”. Còn khi nói về tương lai, gần như ai cũng thêm một từ tưởng rất logic, và đó lại là lỗi.

By the time nghĩa là đến lúc, vào lúc mà (thì việc khác đã xảy ra rồi). Cụm này cho thấy một sự việc đã hoặc sẽ xảy ra trước một sự việc khác: By the time we arrived, the film had started. Nếu nói về tương lai, sau by the time dùng thì hiện tại, còn will chỉ đứng ở vế thứ hai: By the time you get home, I'll be asleep.

Bạn sẽ dùng by the time thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

By the time + past simple, + past perfect; By the time + present simple, + will + verb; clause + by the time + clause

  • By the time I got to the station, the last train had already left.
  • By the time you read this email, I'll be on the plane to Rome.
  • The paint should be dry by the time the guests arrive.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênBy the time we will get there, the shop will be closed.

Sau khi sửaBy the time we get there, the shop will be closed.

Ý “khi chúng ta đến nơi” nói về tương lai, nên người học dễ đặt will ngay sau by the time. Nhưng sau by the time, giống như sau when và before, tương lai được diễn đạt bằng thì hiện tại: we get there. Will chỉ bị bỏ ở vế này, vế thứ hai vẫn giữ.

Cambridge Dictionary

Until là “cho đến khi”: hành động kéo dài tới một thời điểm. I waited until the shop opened. By the time nhìn vào kết quả tính đến thời điểm đó: By the time the shop opened, a long queue had formed. When đặt hai sự việc cạnh nhau: When we arrived, the film started nghĩa là phim bắt đầu ngay khi chúng tôi có mặt.

Đến lượt bạn

___ the taxi came, we had already been waiting for forty minutes.

(By the time / Until)

Xem đáp án

By the time — Lúc taxi đến, việc chờ đợi đã kéo dài bốn mươi phút, và already nhấn mạnh kết quả tính đến thời điểm đó. Kết quả như vậy được dẫn bằng By the time. Until cho biết việc gì kéo dài đến lúc nào, và ở đây không đi với already.

Kể về một lần bạn đến muộn: nêu bạn đã đến đâu và lúc đó việc gì đã xảy ra rồi. Dùng By the time.

By the time I reached the conference hall, the first speaker had already finished his talk.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.