As well as nghĩa là và cả, cũng như, ngoài… ra (theo nghĩa “thêm vào”). Cụm này thêm một vật hoặc một hành động nữa vào điều chính: coffee as well as tea. Ở đầu câu, nó mang nghĩa “ngoài việc… ra”.
Bạn sẽ dùng as well as thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
noun + as well as + noun; as well as + -ing, main clause
- The job involves answering customer emails as well as preparing weekly reports.
- As well as working part-time, she is studying for a master's degree.
- We visited Edinburgh as well as a few small villages in the Highlands.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAs well as he works full-time, he studies in the evenings.
Sau khi sửaAs well as working full-time, he studies in the evenings.
As well as không nối hai câu hoàn chỉnh với nhau, nên sau nó không đặt he works. Khi đứng đầu câu, hành động sau as well as được viết ở dạng -ing: as well as working.
Cùng chuỗi từ này có thể là phép so sánh: He can't cook as well as his brother. Câu này nghĩa là “anh ấy nấu ăn không giỏi bằng anh trai”, chứ không phải “và cả”. Nếu câu nói về việc ai làm gì giỏi hơn thì đó là phép so sánh.
Đến lượt bạn
The hotel has a large outdoor pool ___ a small gym on the top floor.
Xem đáp án
as well as — Cần nối hai thứ là hồ bơi và phòng gym, và việc đó do as well as đảm nhận. As well không có as thứ hai thì đứng ở cuối câu với nghĩa “cũng”, nó không nối các từ với nhau được.
Mô tả công việc hoặc việc học của bạn. Nêu hai nhiệm vụ hoặc hai môn học và nối chúng bằng as well as.
At work I'm responsible for the company blog as well as our monthly newsletter.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
