Conversely nghĩa là “ngược lại”, “theo chiều ngược lại”: cùng một mối liên hệ, chỉ đảo chiều. Lowering screen brightness saves battery power. Conversely, a brighter display uses more energy: màn hình tối thì pin lâu hơn, sáng hơn thì tốn pin hơn. Hai vế so sánh theo cùng một tiêu chí. Từ này trang trọng, dành cho bài luận và báo cáo.
Bạn sẽ dùng conversely thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
statement. Conversely, + contrasting statement; statement; conversely, + clause
- Lowering screen brightness saves battery power. Conversely, a brighter display uses more energy.
- Some customers value speed over choice; conversely, others will wait longer for a custom order.
- A larger font improves readability but uses more space. Conversely, a smaller font fits more text on the page.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe flat is cheap. Conversely, it's far from the city centre.
Sau khi sửaThe flat is cheap. On the other hand, it's far from the city centre.
Bài luận tiếng Việt hay mở ý trái chiều bằng “mặt khác” hoặc “ngược lại”, và người học dịch thành conversely cho sang. Nhưng conversely chỉ đảo chiều một mối liên hệ, còn giá rẻ và xa trung tâm là hai tiêu chí khác nhau. Kiểu “có ưu điểm, nhưng có nhược điểm” cần on the other hand.
On the other hand đưa thêm một lý lẽ khác về cùng một đối tượng: The flat is cheap; on the other hand, it's small. Conversely là trường hợp ngược lại: Small flats are cheap; conversely, large ones are expensive. However dùng cho mọi bước ngoặt bất ngờ.
Đến lượt bạn
Choose the continuation that creates a contrast: The morning class was full. Conversely, ___.
Xem đáp án
the evening class had several empty seats — Lớp buổi sáng kín chỗ được đặt đối diện lớp buổi tối còn ghế trống: hai vế so theo mức độ đông. Việc giáo viên đến sớm là một sự việc khác, không phải trường hợp ngược lại.
So sánh buổi sáng và buổi tối, mùa hè và mùa đông, hoặc thành phố và nông thôn theo một tiêu chí. Bắt đầu câu thứ hai bằng Conversely.
The express route has fewer stops. Conversely, the local route serves every village.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
