Hence nghĩa là vì vậy, do đó, từ đó mà có. Từ nối này dẫn ra hệ quả của điều đã nói trước và mang sắc thái trang trọng: nó được dùng trong bài luận, bài báo và báo cáo. Sau hence thường không phải một mệnh đề đầy đủ mà chỉ là một danh từ: hence the name, “vì thế mới có cái tên đó”.
Bạn sẽ dùng hence thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
clause, hence the + noun; Sentence. Hence, + clause; clause; hence, + clause
- The new model uses much less energy, hence its popularity among small businesses.
- Few students had read the article in advance; hence, the discussion was rather short.
- The shop near us was closed all week, hence the empty fridge.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênTrain fares have almost doubled, from here the growing interest in coach travel.
Sau khi sửaTrain fares have almost doubled, hence the growing interest in coach travel.
From here chỉ nói về vị trí, khoảng cách: The station is ten minutes from here. Dù nghĩa đen “từ đây” nghe có vẻ hợp, cụm này không dẫn ra được hệ quả. Để nêu kết luận cần hence, và sau hence có thể chỉ để lại một danh từ: hence the growing interest.
Hence gần nghĩa nhất với therefore, nhưng cấu trúc câu khác nhau. Sau therefore là một mệnh đề đầy đủ có động từ: The road was closed; therefore, we were late. Sau hence thường là danh từ, không có động từ: The road was closed, hence the delay. Trong văn nói, cả hai từ đều nghe sách vở, người ta thường nói that's why.
Đến lượt bạn
The café is next to three colleges, ___ the large number of students there at lunchtime.
Xem đáp án
hence — Sau chỗ trống không có động từ, chỉ có the large number of students. Hệ quả như vậy được dẫn bằng hence. Therefore cần một mệnh đề đầy đủ: therefore, there are many students there at lunchtime.
Viết một câu cho bài luận về công việc hoặc cuộc sống ở thành phố. Nêu một thay đổi, rồi sau hence chỉ ra hệ quả của nó mà không dùng động từ, giống như hence the name.
Many companies now let employees work from home, hence the falling demand for office space in city centres.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
