Subject to nghĩa là “tùy thuộc vào”, “phải qua”, “có thể bị”. The booking is subject to confirmation: việc đặt chỗ chỉ có hiệu lực sau khi được xác nhận. Subject to change là “có thể thay đổi”, dòng chú thích quen thuộc trên lịch trình và bảng giá. Cụm này mang tính chính thức: hợp đồng, quy định, thông báo.
Bạn sẽ dùng subject to thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be subject to + change, approval, rules or checks
- The programme is subject to change if the weather gets worse.
- The room booking is subject to confirmation by the organizer.
- All entries are subject to the same review process.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe programme is a subject to change.
Sau khi sửaThe programme is subject to change.
Người học biết subject là danh từ “môn học”, “chủ đề”, nên đặt mạo từ trước nó: a subject to change. Nhưng ở đây subject là tính từ “phụ thuộc, chịu”, không cần mạo từ: is subject to change.
Subjected to là động từ “bị đưa vào, bị áp”: The material was subjected to a pressure test, tức là đã kiểm tra xong. Subject to là điều kiện hoặc khả năng: The plan is subject to approval, chưa được duyệt. Pending approval là “đang chờ duyệt”, cùng ý chờ đợi nhưng ngắn gọn hơn.
Đến lượt bạn
The plan still needs approval: It is subject ___ approval by the organizer.
Xem đáp án
to — To dẫn ra sự phê duyệt mà kế hoạch phụ thuộc vào: subject to approval. For không dùng trong cụm này.
Viết một thông báo ngắn về một sự kiện vẫn có thể thay đổi hoặc đang chờ xác nhận. Dùng subject to.
The outdoor session is subject to suitable weather conditions.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
