As for nghĩa là còn về, về phần, còn… thì. Cụm này dùng để chuyển sang một đối tượng mới liên quan đến điều vừa nói, và thường đặt nó đối lập với điều đó: The hotel was great. As for the food, it was disappointing. As for thường đứng đầu câu, sau nó có dấu phẩy.
Bạn sẽ dùng as for thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
As for + noun/pronoun, + clause; statement. As for + noun, + clause
- The flat is fine. As for the neighbours, we've hardly seen them yet.
- Most of the team will work from home on Friday. As for me, I'll be in the office.
- The training went well. As for the new software, we'll test it next week.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAs for the budget, then we will discuss it on Friday.
Sau khi sửaAs for the budget, we will discuss it on Friday.
Câu “còn về ngân sách thì…” dễ khiến người học dịch luôn chữ “thì” thành then hoặc so. Trong tiếng Anh, sau as for và dấu phẩy là vế chính ngay, không cần từ nào thay cho “thì”. Câu sửa bỏ then.
As for me đặt bạn đối lập với người khác: My friends went clubbing. As for me, I went straight to bed. Để nêu ý kiến trong bài luận, người ta viết Personally, I believe… hoặc In my opinion… Không có sự đối lập như vậy, As for me, I think nghe gượng ép. Đừng nhầm với as far as: as far as I know là “theo những gì tôi biết”.
Đến lượt bạn
The hotel was lovely. ___ the food, it was a bit disappointing.
Xem đáp án
As for — Sau phần kể về khách sạn, cần chuyển sang đồ ăn: “còn về đồ ăn”. Đó là as for. As far as với nghĩa này cần thêm is concerned: as far as the food is concerned. Thiếu phần đó, câu bị cụt.
Viết về một chuyến đi hoặc một tuần làm việc của bạn. Đầu tiên đánh giá một mặt, rồi dùng as for để chuyển sang mặt khác và cũng đánh giá nó.
The conference itself was really useful. As for the hotel, it was noisy and far from the centre.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
