In spite of nghĩa là mặc dù, bất chấp. Sau cụm này là danh từ hoặc dạng -ing, không phải một mệnh đề đầy đủ: in spite of the rain, in spite of feeling tired. Sắc thái trung tính, nên cụm này hợp cả trong bài luận lẫn khi nói chuyện.
Bạn sẽ dùng in spite of thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
in spite of + noun/-ing; In spite of + noun, + clause; in spite of the fact that + clause
- In spite of the high cost, many families still choose private schools for their children.
- She passed her driving test on the first attempt in spite of feeling very nervous.
- We had a great time at the festival in spite of the mud.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn spite of it was raining, we went for a walk along the river.
Sau khi sửaIn spite of the fact that it was raining, we went for a walk along the river.
Vì in spite of mang nghĩa “mặc dù”, người học dễ đặt ngay sau nó một mệnh đề đầy đủ, giống như sau although. Nhưng in spite of chỉ đi với danh từ hoặc dạng -ing. Để giữ nguyên it was raining, người ta thêm the fact that. Ngắn gọn hơn là in spite of the rain.
Về nghĩa, in spite of tương đương despite, nhưng chỉ cụm đầu có of: in spite of the rain, despite the rain. Các dạng lai despite of và in spite the rain đều sai. Hãy nhớ riêng cụm in spite of yourself, “dù không muốn, bất giác”: He smiled in spite of himself.
Đến lượt bạn
___ the heavy rain, the outdoor concert went ahead as planned.
Xem đáp án
In spite of — Sau chỗ trống là the heavy rain, tức là danh từ không có động từ. Với danh từ như vậy dùng in spite of. Although dẫn một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ: Although it was raining heavily, the concert went ahead.
Viết một câu cho bài luận về sức khỏe, giáo dục hoặc cuộc sống ở thành phố. Bắt đầu bằng In spite of, nêu một trở ngại, rồi nói điều mọi người vẫn làm.
In spite of the rising cost of gym memberships, more and more people in big cities exercise regularly.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
