LetsWords
Từ nối

In the event of là gì? Event ở đây không phải sự kiện

In the event of fire, use the stairs: khi có cháy, hãy đi cầu thang bộ. Nghe như câu trên biển báo, và đúng là vậy. Nhưng nối tiếp bằng cả một mệnh đề thì of không còn đứng được nữa.

In the event of nghĩa là “trong trường hợp”, “nếu xảy ra”: cần làm gì khi có chuyện. In the event of heavy rain, the workshop will move indoors: trong trường hợp mưa to, buổi workshop sẽ chuyển vào trong nhà. Đây là ngôn ngữ của hướng dẫn, quy định và biển báo: in the event of fire. Event ở đây không phải sự kiện hay buổi lễ, mà là sự cố.

Bạn sẽ dùng in the event of thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

in the event of + noun / in the event that + subject + verb

  • In the event of heavy rain, the workshop will move indoors.
  • Keep the printed schedule in the event that the app is unavailable.
  • In the event of a cancellation, we will contact everyone by email.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIn the event of the workshop is cancelled, we will contact you.

Sau khi sửaIn the event that the workshop is cancelled, we will contact you.

Trong tiếng Việt, “trong trường hợp” đi được với cả danh từ lẫn mệnh đề: “trong trường hợp hội thảo bị hủy”. Nên người học đặt nguyên mệnh đề the workshop is cancelled sau of. Nhưng of chỉ nhận danh từ: in the event of a cancellation. Với mệnh đề có chủ ngữ và động từ, dùng in the event that.

Cambridge Dictionary

If đơn giản và khẩu ngữ hơn: If it rains, we'll stay in. In case là “phòng khi”, chuẩn bị trước: Take a copy in case the app crashes. In the event of là “trong trường hợp” trang trọng: hành động diễn ra nếu sự cố xảy ra. In any event là “dù thế nào”.

Đến lượt bạn

Choose the phrase before a complete clause: ___ the lift stops, use the help button.

(In the event that / In the event of)

Xem đáp án

In the event that — Sau chỗ trống là mệnh đề the lift stops, nên cần In the event that. Of sẽ đòi một danh từ, ví dụ a lift failure.

Viết một quy định cho bảng thông báo ở chung cư hay văn phòng: làm gì khi mất điện hoặc mất nước. Dùng in the event of.

In the event of a power cut, please use the stairs, not the lift.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.