Namely nghĩa là “cụ thể là”, “đó là”: nêu chính xác điều bạn vừa nói chung chung. The form asks for two details, namely your name and your email address: biểu mẫu hỏi hai thông tin, cụ thể là tên và email. Sau namely là toàn bộ danh sách, không phải một ví dụ trong đó. Từ này trung tính, hơi mang màu công việc, hay gặp trong thư và bài luận.
Bạn sẽ dùng namely thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a general reference, namely + its exact identification; namely that + clause
- The form asks for two details, namely your name and your email address.
- We chose the quieter option, namely the room at the back.
- The message confirms one point, namely that the date has not changed.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe form asks for exactly two details, for example your name and your email address.
Sau khi sửaThe form asks for exactly two details, namely your name and your email address.
Khi danh sách ngắn, “ví dụ” và “cụ thể là” rất dễ lẫn. Nhưng for example chỉ đưa vài ví dụ trong một tập hợp lớn hơn, còn biểu mẫu thì chỉ có đúng hai ô. Namely mới nói rằng đây là toàn bộ danh sách.
For example và such as đưa ví dụ, danh sách còn mở: fruit such as apples. Namely nêu đủ danh sách: two fruits, namely apples and pears. I.e. nghĩa gần như vậy, nhưng hay được viết trong ngoặc và chú thích.
Đến lượt bạn
Choose the word meaning 'specifically these two': Bring two items, ___ a notebook and a pen.
Xem đáp án
namely — Cần đúng hai thứ, và namely liệt kê chúng. Furthermore sẽ thêm một ý mới chứ không mở rộng danh sách.
Kể hai thứ bạn không bao giờ quên mang khi ra khỏi nhà, rồi nêu cụ thể bằng namely.
I never leave home without two things, namely my keys and my headphones.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
