LetsWords
Từ nối

Not only … but also là gì? Nghĩa, đảo ngữ, ví dụ và bài tập

Not only … but also nghĩa là “không những… mà còn…”. Đặt also ở đâu và khi nào sau Not only cần trật tự từ như câu hỏi (Not only does…). Ví dụ và bài tập.

Not only … but also nghĩa là “không những… mà còn…”, “không chỉ… mà còn…”. Cấu trúc này nối hai sự việc và nhấn mạnh vào sự việc thứ hai: ngoài điều thứ nhất còn có thêm một điều nữa, thường bất ngờ hoặc nặng ký hơn. Phần sau not only và phần sau but also được viết theo cùng một dạng: hai tính từ, hai động từ hoặc hai danh từ.

Bạn sẽ dùng not only … but also thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

not only + A + but also + B (A and B in the same form); Not only + do/does/did/is/was/can + subject + verb, but + subject + also + verb

  • The new job is not only better paid but also much closer to home.
  • She not only passed the exam but also got the highest score in her group.
  • Not only did the train arrive late, but it was also completely full.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênNot only cycling saves money, but it also keeps you fit.

Sau khi sửaNot only does cycling save money, but it also keeps you fit.

Khi đưa Not only lên đầu câu, người học thường giữ nguyên trật tự từ bình thường: Not only cycling saves money. Nhưng nếu Not only mở đầu câu và nói về hành động, phía sau cần trật tự từ như câu hỏi: trợ động từ đứng trước chủ ngữ, giống Does cycling save money? Vì vậy thêm does, còn saves đổi thành save.

Cambridge Dictionary

Ở vế thứ hai, also đứng sau chủ ngữ, còn nếu có be hoặc trợ động từ thì đứng sau chúng: but it also keeps you fit, but it was also full. Khi cấu trúc nằm giữa câu, trật tự từ vẫn bình thường: She not only sings but also plays the guitar. Cũng không có đảo ngữ khi not only đi với chủ ngữ: Not only the students but also the teachers were tired. Mở đầu bằng Not only nghe ấn tượng, nhưng nếu đoạn nào trong bài luận cũng bắt đầu như vậy, bài viết sẽ trông rập khuôn.

Đến lượt bạn

Our guide was a disaster. Not only ___ late, but he also forgot the museum tickets.

(was he / he was)

Xem đáp án

was he — Not only đứng ở đầu câu, nên phía sau cần trật tự từ như câu hỏi: was trước, he sau. He was là trật tự bình thường, đúng khi không có Not only ở đầu câu, nhưng sau Not only thì không dùng được.

Viết về một người đã khiến bạn bất ngờ theo hướng tích cực: đồng nghiệp, hàng xóm hoặc giáo viên. Bắt đầu câu bằng Not only và nêu hai việc người đó đã làm.

Not only did my neighbour water my plants while I was away, but he also fixed my broken door handle.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.