Indeed nghĩa là quả thật, đúng vậy, thực sự. Từ này xác nhận điều vừa nói và thêm một ý còn mạnh hơn: The exam was hard. Indeed, only half of us passed. Sau very và tính từ, indeed chỉ nhấn mạnh: very cold indeed, “lạnh thật sự”. Trong câu tục ngữ A friend in need is a friend indeed, nó có nghĩa là “thực sự”: người giúp mình lúc khó khăn mới là bạn thật. Tiếng Việt có câu tương tự: “hoạn nạn mới biết bạn hiền”.
Bạn sẽ dùng indeed thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
statement. Indeed, + stronger statement; subject + indeed + verb; very + adjective + indeed (BrE)
- The new policy was unpopular. Indeed, more than half the staff signed a petition against it.
- You said the hike would be tough, and it was indeed the hardest walk of my life.
- Thank you very much indeed for your help with the move.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMany people think the city is dangerous. Indeed, it is one of the safest in Europe.
Sau khi sửaMany people think the city is dangerous. In fact, it is one of the safest in Europe.
Ý “thật ra” có thể dùng để phản bác. Indeed thì chỉ xác nhận: nó nói “đúng vậy, thậm chí còn hơn thế”. Ở đây câu thứ hai bác bỏ ý kiến số đông, nên Indeed được thay bằng In fact: cụm này đưa ra sự thật trái với điều người ta nghĩ.
In fact dùng được cả hai chiều: vừa xác nhận và nhấn mạnh, vừa phản bác. Indeed chỉ xác nhận: It was a difficult year for small shops. Indeed, many of them closed. Một chữ Indeed đứng riêng để đáp lời người khác nghe sách vở và hơi kiểu cách. Trong trò chuyện thường ngày, người ta nói Exactly hoặc Definitely.
Đến lượt bạn
My friends expected the exam to be very hard. ___, it was the easiest test of the year.
Xem đáp án
In fact — Câu thứ hai bác bỏ dự đoán của bạn bè: bài thi hóa ra dễ. Với ý “thật ra” kiểu này cần in fact. Indeed sẽ xác nhận rằng bài thi khó, và hai câu mâu thuẫn nhau.
Viết hai câu về một thành phố hoặc một nghề. Câu đầu nêu nhận định, câu sau dùng Indeed để khẳng định nó bằng một dữ kiện cụ thể.
Nursing is a very demanding job. Indeed, my sister often works twelve-hour shifts without a proper break.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
