LetsWords
Từ nối

For example là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

For example nghĩa là “ví dụ”. Cách đặt dấu phẩy, vì sao không nói as for example và cụm này khác such as thế nào. Kèm ví dụ cho bài luận và bài tập.

For example nghĩa là “ví dụ”, “chẳng hạn”. Từ nối này dẫn ra một trường hợp cụ thể để minh họa cho ý chung và dùng tự nhiên như nhau trong bài luận, email gửi đồng nghiệp hay khi nói chuyện. Nếu trong bài luận lý lẽ nào cũng bắt đầu bằng For example, văn sẽ đơn điệu: hãy xen kẽ với for instance hoặc a good example of this is.

Bạn sẽ dùng for example thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Sentence. For example, + sentence; noun, for example + noun, …; subject, for example, + verb

  • Many jobs can now be done from home. For example, most software developers rarely need to visit the office.
  • Some subjects, for example physics and chemistry, require a lot of work in the lab.
  • We could meet somewhere quiet, for example that café near the station.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênSome sports, as for example tennis or skiing, are expensive to take up.

Sau khi sửaSome sports, for example tennis or skiing, are expensive to take up.

Muốn nói “như, ví dụ như”, người học hay thêm as hoặc like trước for example. Nhưng for example tự nó đã dẫn ra ví dụ, nên as ở đây là thừa. Câu sửa chỉ bỏ as, phần còn lại giữ nguyên. Hãy chọn một trong hai: for example hoặc such as.

Cambridge Dictionary

Such as chỉ đứng trước danh từ, ngay sau từ mà nó làm rõ: sports such as tennis. For example linh hoạt hơn: nó có thể mở đầu một câu mới và dẫn ra cả một ý. I try to save money. For example, I take lunch to work every day. Câu như vậy không viết được bằng such as.

Đến lượt bạn

Small habits can save a lot of money. ___, cooking at home instead of ordering food saves me about £100 a month.

(For example / Such as)

Xem đáp án

For example — Sau chỗ trống là một câu hoàn chỉnh có động từ riêng: cooking at home saves me about £100 a month. Trước câu như vậy ta dùng For example. Such as không mở đầu câu, ngay sau nó là danh từ: habits such as cooking at home.

Viết hai câu cho bài luận về lợi ích của việc học trực tuyến. Câu đầu nêu ý chung, câu sau dùng For example để kể trường hợp của một người mà bạn biết.

Online courses let people study without changing their daily routine. For example, my sister completed a design course while working full-time at a bank.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.