Insofar as nghĩa là “trong chừng mực mà”, “ở mức độ mà”: một nhận định chỉ đúng trong một giới hạn nhất định. The comparison is useful insofar as both groups took the same test: phép so sánh có ích trong chừng mực cả hai nhóm làm cùng một bài kiểm tra. Từ này sách vở: bài báo, bài luận, báo cáo. Cũng có thể viết tách: in so far as.
Bạn sẽ dùng insofar as thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
statement + insofar as + subject + verb; in so far as (alternative spelling)
- The comparison is useful insofar as both groups took the same test.
- We can describe the route insofar as we have explored it.
- The findings apply insofar as the same conditions are maintained.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe advice is useful insofar that it addresses your actual problem.
Sau khi sửaThe advice is useful insofar as it addresses your actual problem.
“Trong chừng mực mà” có chữ “mà”, và người học dịch nó thành that: insofar that. Nhưng cụm cố định là insofar as, phía sau là một mệnh đề đầy đủ: insofar as it addresses your actual problem.
As long as là “miễn là”: You can stay as long as you're quiet. Insofar as không đặt điều kiện mà đặt giới hạn: The plan works insofar as everyone agrees, tức là kế hoạch hiệu quả đến đâu tùy mức độ mọi người đồng ý. Because nêu lý do và không đặt giới hạn nào.
Đến lượt bạn
The results are reliable insofar ___ the sample represents the population.
Xem đáp án
as — Insofar luôn đi với as: insofar as the sample represents the population. That là dịch từ chữ “mà” trong “trong chừng mực mà”.
Nhớ lại một lời khuyên bạn từng nhận và đặt giới hạn cho giá trị của nó bằng insofar as.
The review is helpful insofar as it describes features you actually need.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
