Except nghĩa là trừ, ngoại trừ. Từ này gạch một thứ ra khỏi tổng thể: khỏi mọi người, mọi vật, mọi ngày. Vì vậy gần nó thường có all, every, everyone, nothing: Everyone agreed except Mark. Từ này trung tính, hợp cả khi nói chuyện lẫn trong bài luận.
Bạn sẽ dùng except thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
all/every/everyone/nothing + except + noun/pronoun; Except for + noun, + clause; except (that) + clause
- The museum is open every day except Monday.
- I've packed everything except my phone charger.
- Except for the long queue at passport control, the journey went smoothly.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênExcept English, I also speak French and a little Spanish.
Sau khi sửaBesides English, I also speak French and a little Spanish.
“Ngoài” trong tiếng Việt có hai nghĩa. “Ngoài Anna ra, ai cũng đến” là loại trừ, còn “ngoài tiếng Anh, tôi còn biết tiếng Pháp” là thêm vào. Except chỉ loại trừ, nên Except English, I also speak French gạch tiếng Anh ra khỏi danh sách ngôn ngữ bạn biết. Với nghĩa “ngoài… ra còn”, cần besides.
Ở đầu câu thường viết except for: Except for the long queue, the journey went smoothly. Except for cũng cần khi phía trước không có all, every hay nothing: The room was empty except for an old piano.
Đến lượt bạn
Everyone in our department speaks German ___ me, so I've signed up for evening classes.
Xem đáp án
except — Sau except, danh từ hoặc đại từ đứng ngay, không có giới từ: except me. Of hay bị thêm vào theo kiểu instead of hay because of, nhưng except không đi với of.
Kể về một chuyến đi hoặc một tuần của bạn. Nói rằng mọi thứ đều ổn, và dùng except hoặc except for để nêu một ngoại lệ.
Our week in Lisbon was perfect except for one rainy afternoon.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
