Similarly nghĩa là “tương tự”, “cũng vậy”, “theo cách tương tự”. Ở đầu câu, từ nối này dẫn ra ví dụ hoặc lý lẽ thứ hai tương tự như ý trước. Trong câu, nó nghĩa là “giống nhau, ngang nhau”: similarly priced flats — những căn hộ có giá gần như nhau.
Bạn sẽ dùng similarly thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Sentence. Similarly, + parallel point; verb + similarly; similarly + adjective/past participle
- Young children learn languages mainly by listening. Similarly, adult learners benefit from hearing a lot of natural speech.
- The two flats are similarly priced, but one is much closer to the metro.
- Both candidates answered the interview questions similarly, so it was hard to choose between them.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênChildren copy their parents' habits at home. Analogically, students often copy the habits of their teachers.
Sau khi sửaChildren copy their parents' habits at home. Similarly, students often copy the habits of their teachers.
Để nói “tương tự”, người học đôi khi chọn analogically. Từ này có trong tiếng Anh nhưng hiếm và mang tính sách vở, nghĩa là “theo phép loại suy”, và không dùng làm từ nối. Để nói “tương tự, cũng vậy”, cần similarly.
Similarly và in addition đều bổ sung ý, nhưng theo cách khác nhau. In addition chỉ thêm một lý lẽ nữa. Similarly nói rằng: đây là một trường hợp khác cũng diễn ra theo cách tương tự. Cars need regular servicing. Similarly, our bodies need regular check-ups. Trong bài luận, cách này tiện để so sánh hai lĩnh vực hoặc hai nhóm người.
Đến lượt bạn
Regular exercise helps people sleep better. ___, spending less time on screens in the evening improves sleep for many adults.
Xem đáp án
Similarly — Tập thể dục và bớt dùng màn hình buổi tối có tác dụng giống nhau: cả hai đều giúp ngủ ngon hơn, nên dùng Similarly. However báo hiệu một ý trái ngược, còn câu thứ hai không phản bác mà tiếp nối câu đầu.
Viết hai câu cho bài luận so sánh hai nhóm người, ví dụ sinh viên và nhân viên văn phòng. Câu đầu nói một nhóm làm gì, câu sau dùng Similarly để cho thấy nhóm kia cũng làm như vậy.
Many students use apps to plan every hour of their day. Similarly, office workers rely on digital calendars to organise their meetings and tasks.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
