In turn nghĩa là “lần lượt” hoặc “đến lượt nó, từ đó lại”. Each visitor in turn chose a photograph: từng vị khách lần lượt chọn một bức ảnh. The longer route increased fuel use, which in turn raised delivery costs: tuyến đường dài làm tốn nhiên liệu hơn, từ đó lại đẩy chi phí giao hàng lên. Đi cùng each là nói về thứ tự; đi cùng which là một chuỗi nguyên nhân.
Bạn sẽ dùng in turn thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
each person / item in turn; a change which in turn causes another change
- The guide asked each visitor in turn to choose a photograph.
- The longer route increased fuel use, which in turn raised delivery costs.
- We examined the three proposals in turn before choosing one.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe tested each microphone by turn before the recording.
Sau khi sửaWe tested each microphone in turn before the recording.
“Theo lượt” khiến người học dịch thành by turn. Nhưng tiếng Anh dùng in cho ý lần lượt: each microphone in turn.
Take turns là “thay phiên nhau”, nói về người: We took turns driving. In turn dùng cho cả người lẫn vật: We examined the proposals in turn. In return là “đổi lại”: She helped me, and in return I cooked dinner.
Đến lượt bạn
Extra sunlight warmed the room, which ___ reduced the need for heating.
Xem đáp án
in turn — Nắng sưởi ấm căn phòng, và từ đó lại giảm nhu cầu sưởi: đó là một chuỗi, in turn. In return sẽ có nghĩa “đổi lại”.
Kể một chuỗi sự việc trong đời bạn: một thay đổi kéo theo thay đổi khác. Dùng which in turn.
The clearer instructions reduced questions, which in turn shortened the meeting.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
