Compared to nghĩa là so với. Cụm này nêu đối tượng được dùng để so sánh: Compared to London, Manchester is quite cheap. Nó đứng ở đầu hoặc cuối câu, hợp cả khi nói chuyện lẫn trong bài luận. Compared with có nghĩa giống hệt.
Bạn sẽ dùng compared to thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Compared to/with + noun, + clause; clause + compared to/with + noun; adjective + compared to + noun; comparative + than + noun
- Compared to my last job, this one is less stressful but pays a bit less.
- Train tickets in Spain are fairly cheap compared to the UK.
- In 2020, only 15% of purchases were made online, compared to 40% in 2024.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênComparing to last year, the number of tourists has doubled.
Sau khi sửaCompared to last year, the number of tourists has doubled.
Ý “so sánh với” dễ khiến người học dùng dạng -ing: comparing to. Nhưng như vậy thì chính số khách du lịch đang làm việc so sánh. Compared nghĩa là “được so sánh”: số khách được đem so với năm ngoái, bản thân nó không làm gì. Vì vậy Comparing được thay bằng Compared.
Than chỉ đứng sau dạng so sánh hơn: smaller than, cheaper than. Compared to không cần dạng đó: The flat is small compared to our old house. Cách kiểm tra rất đơn giản: nếu tính từ không có -er hay more, cần compared to. Trong IELTS Writing Task 1, cụm này tiện để đặt cạnh hai con số: 15% in 2020, compared to 40% in 2024.
Đến lượt bạn
The flat is quite small ___ our old house, but it's much warmer.
Xem đáp án
compared to — Small ở dạng thường, không có -er, nên phép so sánh được nêu bằng compared to. Than chỉ dùng sau dạng so sánh hơn: smaller than our old house.
So sánh thành phố bạn đang sống với một thành phố khác mà bạn từng sống hoặc ghé qua. Nêu một tiêu chí (giá cả, giao thông hoặc thời tiết) và dùng compared to.
Compared to Kazan, where I grew up, St Petersburg has far more rainy days.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
