Lest nghĩa là “kẻo”, “để khỏi”, “vì sợ rằng”. She wrote down the address lest she forget it: cô ấy ghi địa chỉ lại kẻo quên. Ý “không” đã nằm sẵn trong lest, như trong chữ “kẻo”. Sau lest là động từ nguyên mẫu không -s hoặc should: lest she forget, lest she should forget. Từ này sách vở, trang trọng: Lest we forget.
Bạn sẽ dùng lest thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
action + lest + subject + base verb; lest + subject + should + base verb
- She wrote down the address lest she forget it.
- We spoke quietly lest we should wake the baby.
- He checked the label twice lest he send the parcel to the wrong office.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe wrote down the address lest she should not forget it.
Sau khi sửaShe wrote down the address lest she should forget it.
Người học nghĩ theo “để không quên”, nên thêm not. Nhưng lest đã là “kẻo”, và phủ định kép lật ngược nghĩa: lest she should not forget thành ra “kẻo cô ấy không quên”. Bỏ not đi là câu đúng ý.
So that… not là cách nói thông thường cùng nghĩa: She wrote it down so that she wouldn't forget. In case là “phòng khi”: Write it down in case you forget. Lest rất sách vở và hầu như không xuất hiện trong hội thoại.
Đến lượt bạn
She wanted the baby to stay asleep, so she whispered lest she should ___ him.
Xem đáp án
wake — Điều muốn tránh là làm em bé thức giấc, nên sau lest she should cần wake. Not wake sẽ có nghĩa là cô ấy sợ không đánh thức được em bé.
Kể lại theo giọng truyện cổ tích một việc nhân vật làm để phòng xa. Dùng lest.
He hid the letter lest anyone should read it before morning.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
