In essence nghĩa là “về bản chất”, “xét cho cùng”: điều cốt lõi khi bỏ qua chi tiết. In essence, the proposal gives residents a shared space to repair things: về bản chất, đề xuất này cho cư dân một chỗ chung để sửa đồ. Hai chương trình có thể similar in essence: giống nhau về bản chất dù tên gọi khác nhau. Cụm này hơi sách vở; khi nói, người ta hay dùng basically.
Bạn sẽ dùng in essence thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
In essence, + main point; something is, in essence, something else
- In essence, the proposal gives residents a shared space to repair things.
- The two schemes are similar in essence, despite their different names.
- The role is, in essence, a link between customers and the technical team.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn the essence, the new rule changes who can access the archive.
Sau khi sửaIn essence, the new rule changes who can access the archive.
Người học quen cụm the essence of (bản chất của), nên mang luôn the sang: in the essence. Nhưng cụm cố định in essence không có mạo từ. The chỉ xuất hiện khi có of đi kèm: the essence of the proposal, bản chất của đề xuất.
The essence of là danh từ “bản chất”: The essence of the plan is simple. In essence là cụm chèn “về bản chất”: In essence, the plan is simple. In other words chỉ diễn đạt lại bằng lời khác, còn in essence rút về điều cốt lõi.
Đến lượt bạn
The documents use different terms but describe the same basic process ___ essence.
Xem đáp án
in — Cụm cố định là in essence: về bản chất, các tài liệu mô tả cùng một quy trình. On essence không mang nghĩa này.
Giải thích cho bạn bè trong một câu: người có chức danh khó hiểu thực ra làm gì. Dùng in essence.
A product manager is, in essence, the person who decides what gets built next.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
