In order to nghĩa là để, nhằm, để mà. Cụm này dùng để nói mục đích của hành động. Về nghĩa nó giống to đơn thuần, nhưng nghe trang trọng hơn một chút và hợp với thư, báo cáo và bài luận.
Bạn sẽ dùng in order to thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
in order to + verb; in order not to + verb; so that + clause
- I moved closer to the office in order to spend less time commuting.
- In order to apply for the visa, you need bank statements for the last three months.
- She left the party early in order not to miss the last train.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI joined a speaking club for improving my English.
Sau khi sửaI joined a speaking club in order to improve my English.
Muốn nói “để cải thiện”, người học dễ viết for improving. Nhưng mục đích của một người trong tiếng Anh được diễn đạt bằng to hoặc in order to cộng động từ nguyên mẫu, không có -ing: in order to improve.
In order to hợp khi mục đích thuộc về chính người thực hiện hành động. Nếu mục đích liên quan đến người khác, thường dùng so that và một câu đầy đủ: I spoke slowly so that everyone could follow. Phủ định được đặt vào bên trong cụm: in order not to be late.
Đến lượt bạn
Please arrive fifteen minutes early ___ complete the registration form.
Xem đáp án
in order to — Ngay sau chỗ trống là động từ complete, không nói ai làm, nên dùng in order to. So that cần cả một câu: so that you can complete the form.
Viết về việc bạn làm thường xuyên vì một mục tiêu trong học tập hoặc công việc. Nêu hành động và mục tiêu bằng in order to.
I read one English news article every morning in order to learn words for my IELTS essays.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
