I.e. là viết tắt của cụm Latin id est, nghĩa là “tức là”. Nó dùng để làm rõ hoặc giải thích điều vừa nói, chứ không đưa ra ví dụ: The course lasts one term, i.e. twelve weeks. Khi đọc to, người ta thường nói that is hoặc đọc tên hai chữ cái I và E. Trong bài luận IELTS, thay cho chữ viết tắt, nên viết that is hoặc in other words.
Bạn sẽ dùng i.e. thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
noun/clause, i.e. + clarification; (i.e. + clarification); i.e. = that is / in other words; BrE: ie
- The shop is open on weekdays only, i.e. Monday to Friday.
- He's vegan, i.e. he doesn't eat meat, fish, eggs or dairy.
- The course is for complete beginners, i.e. people who have never studied Spanish before.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe museum will be closed next Monday, e.g. 13 October.
Sau khi sửaThe museum will be closed next Monday, i.e. 13 October.
Next Monday là một ngày cụ thể, còn e.g. đưa ra một ví dụ trong nhiều khả năng. Câu gốc nghe như bảo tàng đóng cửa vào một thứ Hai nào đó, chẳng hạn ngày 13 tháng 10. Ở đây ngày tháng được làm rõ chứ không phải nêu làm ví dụ, nên e.g. được thay bằng i.e.
E.g. là “ví dụ”: trong nhiều lựa chọn, chỉ nêu ra một hai cái. Bring some photo ID, e.g. your passport: hộ chiếu chỉ là một trong các giấy tờ phù hợp, bằng lái cũng được. Bring some photo ID, i.e. your passport: chỉ hộ chiếu mới được. Trong văn bản Anh-Anh, i.e. thường được viết không có dấu chấm: ie.
Đến lượt bạn
Please submit the essay by the end of the week, ___ Friday at 5 p.m.
Xem đáp án
i.e. — “Cuối tuần” ở đây được làm rõ thành hạn chót chính xác: thứ Sáu, 17 giờ. Phần làm rõ được dẫn bằng i.e. Với e.g., thứ Sáu sẽ thành một trong những lựa chọn có thể, mà hạn nộp bài thì không có lựa chọn.
Viết tin nhắn cho đồng nghiệp về một cuộc họp: nêu thời gian một cách chung chung rồi dùng i.e. để nói rõ ngày và giờ chính xác.
Let's meet at the start of next week, i.e. Monday at 10 a.m. in the small meeting room.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
