On the whole nghĩa là nhìn chung, về đại thể, phần lớn là. Cụm này dùng để đánh giá chung và đồng thời thừa nhận rằng có ngoại lệ. Nó hợp cả với lời nói lẫn bài luận, kể cả phần kết luận trong IELTS Writing.
Bạn sẽ dùng on the whole thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
On the whole, + sentence; clause + on the whole; …, but on the whole + clause
- On the whole, the trip went well, although we lost a day because of the storm.
- The staff were friendly on the whole, but the check-in took far too long.
- On the whole, I believe the advantages of working from home outweigh the disadvantages.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn the whole, the students were happy with the new timetable.
Sau khi sửaOn the whole, the students were happy with the new timetable.
Nhiều cụm gần nghĩa bắt đầu bằng in, như in general, nên người học dễ nói in the whole. Nhưng cụm này đi với giới từ on: on the whole. Ngoài giới từ, câu không thay đổi gì.
Ý “chung, tổng thể” trong tiếng Anh có hai cách diễn đạt khác nhau. On the whole là “nhìn chung, phần lớn là”. Còn khi muốn nói về cả một đối tượng, xét trọn vẹn, cần as a whole, đứng sau danh từ: The country as a whole is getting richer, tức là cả nước nói chung, chứ không phải từng vùng riêng lẻ. On the whole không dùng như vậy: nó đưa ra đánh giá chung, không nói về đối tượng được xét trọn vẹn.
Đến lượt bạn
___, I enjoyed my time at university, although the first year was really hard.
Xem đáp án
On the whole — Đây là đánh giá chung về thời đại học, kèm lưu ý rằng năm đầu rất vất vả, và đánh giá đó được mở đầu bằng On the whole. As a whole đứng sau danh từ khi nói về toàn bộ một đối tượng (the university as a whole), và nó không mở đầu một lời đánh giá ở đầu câu.
Đánh giá tháng vừa qua ở nơi làm việc hoặc trong việc học của bạn. Bắt đầu bằng On the whole và thêm một điểm chưa được như ý bằng but hoặc although.
On the whole, September was a productive month at work, although I had to stay late twice to finish a report.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
